Chương 4

YÊU CHÍNH MÌNH

Dáng vẻ này... thật là...vừa buồn cười, vừa xót xa.

Nhưng tôi biết—tôi đang bước về phía trước.

Cho dù là vừa khóc vừa bước.

Tầm hơn 5 giờ sáng, trời còn chưa hửng, tôi đã ngồi trên máy bay.

Ngoài cửa sổ là bầu trời đêm đen đặc.

Bên trong khoang, ánh đèn mờ, đa số mọi người đều đang ngủ bù.

Còn tôi thì không sao chợp mắt, chỉ lặng lẽ nhìn ra ngoài ô cửa, thẫn thờ.

Tám giờ hơn, máy bay hạ cánh xuống Hắc Long Giang.

Một luồng khí lạnh và khô rát ập đến—cảm giác như cắt vào da thịt.

Rời sân bay, tôi và bạn thân ăn một bát mì nóng hổi đặc sản nơi đây, ấm từ dạ dày ấm ra đến lồng ngực.

Bạn tôi không nhịn được mà lên tiếng:

“Tớ tưởng cậu sẽ không đi với tớ lần này.”

“Những lần trước, gọi cậu thì cậu toàn bảo... phải ở nhà trông chồng, sợ bị phụ nữ khác dụ dỗ.”

Tôi nuốt ngụm nước mì cuối cùng, thở ra một hơi mãn nguyện, rồi bình thản nói:

“Đàn ông làm sao quan trọng bằng sự nghiệp của tớ.”

Mắt bạn tôi tròn như quả bi, nhìn tôi từ trên xuống dưới như thể đang nghe chuyện hoang đường:

“Câu này... từ miệng cậu nói ra? Sao tớ không thấy tin nổi? Cậu bị gì nhập à?”

Tôi kéo khóe môi cười nhẹ, không trả lời.

Bởi ngay cả chính tôi—cũng chẳng thể tin được câu nói ấy lại thốt ra tự nhiên đến thế.

Tôi theo phản xạ rút điện thoại ra, mở khóa.

Màn hình sáng lên, vẫn dừng lại ở khung chat với Tiêu Tầm. Là tin nhắn tôi gửi từ chiều hôm qua:

“Chồng à, kỷ niệm sáu năm cưới nhất định phải về nhé. Em đã chuẩn bị bất ngờ rồi, còn nấu mấy món anh thích nữa đó.”

Trượt lên trên—

Là những bong bóng tin nhắn màu xanh chen chúc, dày đặc.

Hầu như đều là những dòng tin nhắn một chiều của tôi: hỏi han, chia sẻ, chờ đợi...

So với đó, phản hồi của anh ta thì lạnh nhạt, ngắn ngủn, qua loa.

Tôi tắt màn hình, nhét điện thoại lại vào túi.

Thôi vậy.

Hà tất gì phải tiếp tục dành tâm trí cho một người chẳng còn thuộc về mình nữa?

Ăn xong, tôi và bạn thân lên chuyến tàu xanh đến Mạc Hà.

17 tiếng đồng hồ.

Tôi tựa vào cửa sổ, nhìn ra ngoài là cánh đồng tuyết trải dài vô tận, không ngừng trôi về phía sau.

Tiếng bánh sắt lặp đi lặp lại trên đường ray cùng khung cảnh băng giá khiến thần kinh căng thẳng của tôi dần dần giãn ra—

tôi bắt đầu mơ màng buồn ngủ.

Tàu dừng lại khi đã về khuya.

Bước xuống tàu, gió rét lập tức khiến người run cầm cập.

Mặt đất được tuyết phủ kín, trắng xóa.

Chúng tôi kéo hành lý, đến một nhà nghỉ đã đặt trước.

Ngủ một giấc đến tận chiều hôm sau.

Rồi tôi cùng bạn khởi hành đến Bắc Cực Thôn.

Tôi mặc chiếc áo khoác dày nhất, quấn khăn và đội mũ kín mít.

Trông chẳng khác nào một con gấu ục ịch, thế mà vẫn không chống lại nổi cái lạnh thấu tận xương tủy.

Không khí lạnh hít vào phổi, buốt đến đau nhói.

Dù đã dán miếng giữ ấm ở đầu gối, nhưng mỗi bước đi vẫn vang lên những tiếng lạo xạo khe khẽ.

Đi cùng còn có một cặp đôi trẻ tuổi quen trên tàu.

Cô gái lanh lợi, hay cười. Chàng trai điềm đạm, chu đáo. Cả đoạn đường—không ngừng ríu rít trò chuyện.

"Nghe nói ước trước cực quang thì linh lắm đó!" Cô gái khoác tay bạn trai, đôi mắt lấp lánh như ánh sao.

"Ừ." Chàng trai cúi đầu nhìn cô, dịu dàng đáp: "Nếu có thể thấy cực quang... chúng ta nhất định sẽ hạnh phúc suốt đời."

Họ nép sát bên nhau, hơi thở trắng xóa quyện vào nhau giữa không trung.

Gương mặt đầy ắp những ước vọng và ngọt ngào.

Nụ cười ấy—thuần khiết và rạng rỡ, giữa trời tuyết mịt mù như hai ngọn lửa nhỏ ấm áp, bập bùng cháy lên.

Tôi nhìn họ—trong lòng không có ghen tị, không có cay đắng.

Chỉ có một cảm giác nhẹ nhàng, và chân thành vui lây.

Thật tốt.

Thế giới này, phải có những người sống hạnh phúc như thế chứ.

Còn tôi—tôi đến đây là vì chính mình.

Có bạn bè.

Có bản thân mình.

Như vậy, cũng đủ tốt rồi.

Chúng tôi đến điểm quan sát ở Bắc Cực Thôn. Dưới chân là lớp tuyết dày cao ngang mắt cá chân.

Trời đã tối đen từ lâu, nhưng bãi tuyết vẫn đông nghịt bóng người mờ mờ hiện trong sương.

Hầu hết mọi người giống chúng tôi—mang theo máy ảnh, ôm theo một quyết tâm: nhất định phải chụp được cực quang.

Thời gian từng chút trôi qua. Gần đến nửa đêm, màn ánh sáng mà ai cũng chờ đợi vẫn chưa xuất hiện.

Thay vào đó—là một trận bão tuyết ập đến.

Tuyết đập vào mặt rát buốt, tầm nhìn cũng ngày một mờ đi.

Nhiều người không chịu nổi, bắt đầu lầu bầu mắng mỏ, thu dọn đồ đạc rút lui.

Đám đông dần thưa thớt.

Chỉ còn tôi và bạn vẫn đứng nguyên đó, dựa sát vào nhau, ngoan cố ngẩng đầu, đối diện với bầu trời đen mực trong gió tuyết.

Trong lòng vẫn âm ỉ hy vọng—vào một phép màu.

Cặp đôi đi cùng chúng tôi—ôm chặt lấy nhau trong cơn bão tuyết cuồng loạn.

Tôi bắt gặp khung cảnh ấy bằng khóe mắt, tim khẽ rung lên.

Gần như là bản năng—tôi giơ máy ảnh lên, điều chỉnh thông số.

Xuyên qua màn tuyết bay lả tả, tôi hướng ống kính về phía họ.

“Tách.”

Tiếng màn trập vang khẽ—khoảnh khắc nép vào nhau giữa băng giá được cố định lại mãi mãi.

Họ phát hiện tôi đang chụp, trên gương mặt đỏ bừng vì lạnh bỗng nở nụ cười rạng rỡ, thậm chí còn phối hợp giơ tay tạo dáng “yeah” nghịch ngợm.

Ngay khoảnh khắc họ cười tươi nhất, tay tạo hình giữa trời tuyết———bầu trời đêm đen đặc trên cao như bị bàn tay vô hình xé toạc.

Một vệt, rồi hai vệt...

Cực quang màu đỏ như lửa cháy bùng lên trên nền trời!

Không giống như hình ảnh cực quang xanh lạnh lẽo, kỳ ảo tôi từng thấy trên mạng.

Mà là một màu đỏ rực, nồng nàn, tràn đầy sức sống.

Giống như phượng hoàng giương cánh, rực rỡ sau khi tái sinh từ tro tàn.

“Màu đỏ kìa! Là cực quang màu đỏ!!”

Cặp đôi đó phấn khích hét lên, nhảy nhót như trẻ con giữa trời tuyết.

Chàng trai xúc động đến nỗi lục túi, lấy ra một chiếc hộp nhung nhỏ, rồi quỳ một chân xuống tuyết.

Anh định mở hộp, lấy ra chiếc nhẫn bên trong.

Nhưng tay đã cứng đờ vì lạnh, lại đang mang găng tay liền ngón dày cộp, vật lộn mãi vẫn không tháo ra được.

← → Phím mũi tên để chuyển chương