Chương 11
CON TRAI THIÊN TÀI CỦA ẢNH ĐẾ
*”Biết rồi. Là anh ấy bảo tôi nói cho cô.”*
“Anh ta có thái độ thế nào?”
*”Hôm nay anh ấy đã về nhà cũ họ Phó. Nói chuyện với Phó phu nhân hai tiếng đồng hồ. Nội dung cụ thể tôi không rõ. Nhưng lúc ra ngoài, anh ấy bảo tôi làm một việc.”*
“Việc gì?”
*”Tổng hợp các bằng chứng về việc Phó phu nhân thêm dầu vào lửa ba năm trước thành hồ sơ. Anh ấy nói, nếu cô muốn truy cứu, anh ấy sẽ không ngăn cản.”*
Khương Niệm úp mặt điện thoại xuống bàn.
Cô nhắm mắt lại, ngồi rất lâu.
Truy cứu. Truy cứu thế nào? Kiện Phó phu nhân ra tòa? Bằng tội danh gì? Việc đẩy một video cho báo giới, về mặt pháp lý rất khó định tội. Hơn nữa, Phó phu nhân là bà nội ruột của Tiểu Châu, việc xé rách mặt mũi có ý nghĩa gì, cô hiểu rõ hơn ai hết.
Nhưng nếu không truy cứu...
Cô mở mắt ra.
Nếu không truy cứu, quỹ tín thác giáo dục kia sẽ vĩnh viễn mang theo một dấu chấm hỏi. Liệu lúc ký tên, cô có bị người ta tính kế không? Thiện ý Phó phu nhân đưa ra rốt cuộc là thật lòng, hay lại là một vòng kiểm soát mới?
Điện thoại lại sáng lên. Không phải Hà Thần. Là chính Phó Tư Niên gửi. Chỉ có một dòng chữ.
*”Xin lỗi. Hai chữ này quá nhẹ, nhưng tôi thực sự không có từ nào tốt hơn.”*
Khương Niệm nhìn dòng chữ này.
Cô không trả lời.
Khóa màn hình điện thoại, đi kiểm tra cửa phòng Tiểu Châu xem đã đóng kín chưa, rồi về phòng mình, tắt đèn, nằm xuống.
Trên trần nhà không có ánh sáng. Trong bóng tối, đôi mắt cô khô khốc đến đau rát.
Không khóc. Rất lâu rồi cô không khóc vì chuyện này. Nhưng thứ cảm giác nghẹn ứ nơi lồng ngực vẫn còn đó, giống như một tảng đá đè nén suốt ba năm, cho dù bây giờ đã biết được sự thật, đã lôi được hung thủ ra, đã thấy được công lý muộn màng, tảng đá đó vẫn chưa thực sự được dời đi.
Nó chỉ chuyển từ trạng thái “không biết nó tồn tại” sang trạng thái “biết rõ hình dáng nó ra sao”.
Để dời nó đi, cần có thêm thời gian.
Một tuần sau, Khương Niệm đưa ra quyết định.
Cô hẹn gặp Phó phu nhân.
Địa điểm vẫn là quán trà lần trước, cùng một phòng bao.
Khi Phó phu nhân bước vào, bà trông gầy đi một vòng so với lần trước. Trên mặt hằn rõ dấu vết mất ngủ, lớp phấn nền không che giấu được quầng thâm dưới mắt. Nhưng lưng bà vẫn thẳng tắp, bước chân lúc vào cửa vẫn vững vàng.
Hai người ngồi đối diện nhau. Lần này không có lời dạo đầu khách sáo, Khương Niệm mở lời ngay.
“Chuyện ba năm trước, bà tham gia bao nhiêu?”
Phó phu nhân đặt túi xách sang chiếc ghế trống bên cạnh, hai tay đan vào nhau để trên bàn. “Hà Thần đã nói hết với cô rồi.”
“Tôi muốn nghe chính miệng bà nói.”
Phó phu nhân im lặng mười giây. Sau đó bà nói: “Sau khi đoạn video của Ôn Tâm Duyệt phát tán, tôi đã sai người gửi nó cho bốn cơ quan truyền thông. Mục đích là để đảm bảo cô không còn bất kỳ cơ hội nào để biện bạch trong vòng 24 giờ.”
Biểu cảm Khương Niệm không đổi. Cô đang chờ đoạn sau.
“Lúc đó tôi nghĩ, nếu cô không đi, Tư Niên sẽ không triệt để từ bỏ.” Giọng Phó phu nhân khô khốc, như tiếng cành cây khô xào xạc trong gió, “Bản thân tôi không thích con người Ôn Tâm Duyệt. Nhưng gia thế và hình tượng của cô ta hữu ích cho nhà họ Phó. Cô thì không. Trong mắt tôi, cô là một chướng ngại vật cần phải bị loại bỏ.”
“Vậy nên ba năm trước bà đã biết đoạn video đó là giả.”
“Tôi biết nó đã qua chỉnh sửa. Nhưng nói thật, lúc đó tôi không quan tâm nó thật hay giả.” Phó phu nhân ngẩng đầu nhìn Khương Niệm, trong ánh mắt mang theo sự nặng nề đặc trưng của người già khi nhìn lại lỗi lầm, “Đối với tôi, thật hay giả không quan trọng. Quan trọng là kết quả.”
Từ các phòng bao bên cạnh, thoang thoảng vọng lại tiếng người nói chuyện và tiếng tách trà va chạm lanh canh.
“Nhưng tôi không ngờ cô lại mang thai.” Phó phu nhân nói tiếp, “Cũng không ngờ ba năm sau, đứa trẻ của người mà tôi đích thân đuổi đi, lại có thể khôn lớn xuất chúng đến vậy.”
“Nếu Tiểu Châu chỉ là một đứa trẻ bình thường thì sao?” Khương Niệm hỏi, “Nếu thằng bé không lên hot search, không bị phát hiện, bà có ngồi đây nói với tôi những lời này không?”
Môi Phó phu nhân run lên. Bà không trả lời.
“Bà sẽ không.” Khương Niệm nói thay bà, “Hôm nay bà ngồi ở đây không phải vì bà cảm thấy có lỗi với tôi. Mà là vì bà phát hiện ra cháu trai mình là một thiên tài, bà không muốn bỏ lỡ nó.”
Những ngón tay của Phó phu nhân siết chặt lại trong một tích tắc, rồi lại buông lỏng ra.
“Cô nói đúng.” Bà nói. Giọng còn thấp hơn lúc nãy. “Tôi không có tư cách phủ nhận.”
Khương Niệm đứng lên.
“Quỹ tín thác đó tôi sẽ không trả lại.” Cô nói, “Vì đó là phần dành cho con trai tôi. Nhưng tôi cần bà ghi nhớ một điều.”
Phó phu nhân ngẩng đầu lên nhìn cô.
“Người bà nợ không phải là tôi. Bà nợ là nợ cháu nội của bà. Đáng lẽ nó có thể có một gia đình trọn vẹn, có một tuổi thơ với sự hiện diện của người cha, có một môi trường trưởng thành bình thường. Nhưng vì lựa chọn của bà, nó đã không có được những thứ đó. Món nợ này tôi sẽ không tính thay nó. Đợi khi nó lớn lên, nó sẽ tự tính toán với bà.”
Khương Niệm cầm lấy túi xách, bước ra khỏi phòng bao.
Ngoài hành lang, bước chân cô rất vững vàng. Ra khỏi cửa quán trà, ánh nắng hắt lên mặt khiến cô hơi nheo mắt lại.
Không hẳn là thanh thản. Nhưng cảm thấy nhẹ nhõm hơn hôm qua một chút.
Cô lên xe máy điện, đi đón Tiểu Châu tan học.
***
Trong tháng thứ hai học tại Lớp Thiên Tài, Tiểu Châu giành được điểm đánh giá dự án cao nhất lớp.
Chủ đề dự án là thiết kế một “Hệ thống tương trợ cộng đồng”. Những đứa trẻ khác đa phần xuất phát từ góc độ công nghệ, vẽ ra đủ loại phương án hào nhoáng. Phương án của Tiểu Châu lại giản dị nhất: Xây dựng một cơ chế kết nối giữa người già và trẻ em trong cộng đồng, người già dạy trẻ em làm đồ thủ công, trẻ em giúp người già chạy việc vặt. Không có chút hàm lượng công nghệ cao nào, nhưng giải quyết được một vấn đề thực tế hiện hữu.
Giáo viên đã viết một câu trong phần nhận xét: *”Điểm xuất phát của phương án này không phải là 'cái gì ngầu nhất', mà là 'cái gì hữu ích nhất'. Tư duy này cực kỳ hiếm thấy ở những đứa trẻ cùng độ tuổi.”*
Khương Niệm nhìn thấy ảnh chụp màn hình nhận xét của giáo viên trong nhóm phụ huynh. Cô chụp lại màn hình, gửi cho La Đồng.
La Đồng nhắn lại một tràng dấu chấm than. Sau đó nói: “Niệm Niệm, tớ nói cho cậu nghe chuyện này. Có một nhà xuất bản liên hệ với tớ, muốn xuất bản một cuốn sách cho cậu.”
“Sách gì?”
“Về trải nghiệm của cậu trong ba năm qua. Câu chuyện một người mẹ đơn thân nuôi dạy một đứa trẻ thiên tài. Điều kiện họ đưa ra rất khá.”
“Không xuất bản.”
“Tại sao?”
“Câu chuyện của tớ là của tớ. Không bán.”
“Nhưng cậu có nghĩ tới không, nếu cậu không tự mình kể, người khác sẽ kể thay cậu. Đã có ba trang tự truyền thông đang viết về câu chuyện của cậu rồi, phần lớn các chi tiết đều là suy diễn và chắp vá. Thay vì để người khác viết lung tung, chi bằng tự cậu kiểm soát nó.”
Khương Niệm ngẫm nghĩ một lúc. “Đợi Tiểu Châu lớn hơn chút nữa rồi hẵng tính. Bây giờ thằng bé mới năm tuổi, tớ không muốn nó bị bàn tán như một nhân vật của công chúng ở độ tuổi này.”
“Được rồi. Tớ sẽ giúp cậu chặn lại.”
Cúp điện thoại, Khương Niệm đặt máy xuống bàn, nhìn ra ngoài cửa sổ.
Đang là cuối thu ở Lâm Giang, lá ngô đồng đã úa vàng một nửa, gió thổi qua là rụng lả tả. Cô chuyển về Lâm Giang đã gần hai tháng. Cuộc sống đã ổn định hơn rất nhiều so với ba năm trôi dạt nơi đất khách quê người. Tiểu Châu có một ngôi trường tốt, cô có chỗ ở cố định, tài chính nhờ quỹ tín thác cũng không còn quá eo hẹp.
Nhưng cô vẫn chưa trở lại với bất kỳ công việc nào.
Không phải là không muốn. Mà là chưa nghĩ kỹ.
Sức nóng từ giải quán quân của show tạp kỹ đã qua đi. Trên mạng thỉnh thoảng vẫn có người nhắc đến cô và Tiểu Châu, nhưng tần suất đang giảm dần. Nếu không tranh thủ sức nóng này để làm gì đó, ba tháng nữa, cô sẽ lại biến thành một “nhân vật hết thời từng lên hot search”.
Nhưng cô muốn làm gì?
Trở lại giới giải trí? Đóng phim? Tham gia gameshow? Cô cân nhắc những lựa chọn đó, không có cái nào khiến lòng cô thực sự rung động.
Tối hôm đó, sau khi làm xong bài tập, Tiểu Châu ngồi vẽ tranh ở phòng khách. Bức tranh cậu bé vẽ không còn là ngôi nhà chỉ có hai người nữa, mà là một con phố. Trên phố có rất nhiều người, có người đang đi bộ, có người bày hàng, có người trò chuyện.
“Mẹ, sau này mẹ muốn làm công việc gì?” Cậu bé không ngẩng đầu lên, hỏi.
“Sao tự nhiên con lại hỏi chuyện này?”
“Bởi vì dạo này ngày nào mẹ cũng suy nghĩ. Lúc mẹ suy nghĩ, ngón trỏ tay phải của mẹ sẽ cọ xát vào ngón cái. Tuần này mẹ cọ xát rất nhiều lần rồi.”
Khương Niệm cúi đầu nhìn tay mình. Ngón trỏ quả nhiên đang áp sát vào ngón cái.
“Mẹ chưa nghĩ ra.”
“Vậy thì không vội.” Tiểu Châu nghiêm túc tô màu cho biển hiệu của một cửa hàng trong tranh, “Cứ từ từ mà nghĩ. Đằng nào thì con cũng nuôi mẹ.”
“Con mới năm tuổi. Lấy gì mà nuôi mẹ?”
“Đợi con lớn lên chứ sao.” Cậu bé dừng bút suy nghĩ một giây, “Hơn nữa bây giờ con cũng có thể giúp đỡ mà. Tiền ở chợ đồ cũ lần trước con vẫn còn. Mẹ có lấy không?”
Khương Niệm bước tới vò rối mái tóc con. “Giữ tiền của con đi. Mẹ tự nuôi được mình.”
Tiểu Châu ngẩng đầu nhìn cô, rất nghiêm túc nói: “Mẹ nuôi được mẹ, cũng nuôi được con. Nhưng mẹ đâu thể lúc nào cũng chỉ làm hai việc này. Ngày xưa mẹ chẳng thích đóng phim sao?”
Tay Khương Niệm khựng lại trên đỉnh đầu con.
Ngày trước cô thực sự thích diễn xuất. Hồi còn là diễn viên tuyến 18, cô cũng thật lòng thích đứng trước ống kính. Chỉ là sau này, những nhiệt huyết đó đã bị nỗi sợ hãi và nhục nhã nhấn chìm toàn bộ.
“Từ đã.” Cô nói, “Sao con biết ngày xưa mẹ từng đóng phim?”
Tiểu Châu cúi đầu tiếp tục vẽ, khóe miệng cong lên. “Con tìm trên mạng. Ngày xưa mẹ đóng một bộ phim ngắn, con xem rồi. Cô giáo mà mẹ diễn ấy, lúc cười trông đẹp lắm.”
Khương Niệm ngồi xổm xuống, nhìn ngang tầm mắt con. “Con xem lúc nào?”
“Tuần trước. Trong giờ Tin học ở trường.”
“Con dùng máy tính của trường tìm tên mẹ à?”
“Vâng.” Đôi mắt Tiểu Châu sáng lấp lánh, “Con tìm ra nhiều thứ lắm. Có người khen mẹ, có người chửi mẹ. Mấy lời chửi mẹ con đọc hai câu là tắt luôn. Tại vì họ nói sai.”
Khương Niệm kéo con vào lòng, cằm tựa lên đỉnh đầu cậu. Đứa bé nhỏ xíu này cái gì cũng biết, cái gì cũng thu vào tầm mắt, nhưng không bao giờ khiến cô cảm thấy gánh nặng.
“Mẹ sẽ suy nghĩ thật kỹ.” Cô nói.
“Vâng. Không vội.” Tiểu Châu rúc trong ngực cô, vỗ vỗ lưng cô như một ông cụ non đang an ủi người khác, “Đằng nào thì mẹ làm gì con cũng thấy mẹ lợi hại hết.”
***
Ba tháng sau.
Mùa đông ở Lâm Giang không quá lạnh, nhưng không khí rất ẩm. Khương Niệm quấn chiếc áo bông dày đứng ở cửa một trường quay nhỏ, nhìn nhân viên bên trong đang điều chỉnh ánh sáng.
Đây là một dự án phim ngắn độc lập. Đạo diễn là một thanh niên vừa tốt nghiệp học viện điện ảnh được hai năm, tác phẩm từng đoạt giải ở vài liên hoan phim nhỏ. Bộ phim ngắn kể về một người mẹ đơn thân giữa đêm khuya cưỡi xe máy điện chạy xuyên qua thành phố để mua thuốc cho đứa con ốm. Mười lăm phút, không có lời thoại, hoàn toàn dựa vào diễn xuất và ngôn ngữ điện ảnh.
Khi đạo diễn tìm đến, Khương Niệm đã do dự mất ba ngày.
Không phải vì bản thân vai diễn. Vai diễn đó nhắm mắt cô cũng diễn được. Mà là vì một khi trở lại trước ống kính, đồng nghĩa với việc cô chọn bước chân lại vào lĩnh vực từng nuốt chửng mình.
Điều cuối cùng khiến cô gật đầu, là vì một câu nói của Tiểu Châu.
Hôm đó tan học về, Tiểu Châu đưa cho cô một bức tranh. Trong tranh là một người phụ nữ lái xe máy điện, chở một cậu bé ở ghế sau, hai người lao vào một khoảng ánh sáng rực rỡ màu vàng.
“Cái này là gì?” Khương Niệm hỏi.
“Là mẹ.” Tiểu Châu nói, “Mẹ đang tiến về phía trước.”
Khương Niệm ngắm nhìn bức tranh ấy. Vẽ không đẹp, tỷ lệ lệch lạc hết cả, bánh xe máy điện bị vẽ thành hình bầu dục. Nhưng vùng ánh sáng vàng đó rất chói chang, được tô rất mạnh, sáp màu gần như rạch thủng cả giấy.
Ngày hôm sau, cô gọi điện cho vị đạo diễn trẻ kia. “Tôi nhận.”
Quá trình quay phim diễn ra rất suôn sẻ. Chỉ mất ba ngày. Không chuyên viên trang điểm, không người làm tạo hình, Khương Niệm để mặt mộc, mặc chiếc áo bông của chính mình, lái chiếc xe máy điện thuê, đi đi lại lại trên con đường đêm ấy trước ống kính hết lần này đến lần khác.
Cảnh quay cuối cùng là cô đến hiệu thuốc, mua được thuốc, đứng mỉm cười dưới ánh đèn trước cửa hiệu. Nụ cười đó không phải là diễn. Cô nghĩ về đêm Tiểu Châu bị sốt năm hai tuổi, nghĩ về việc bản thân đã phải chạy qua ba bệnh viện mới mua được thuốc hạ sốt. Nụ cười ấy là nụ cười khi mọi chuyện đã qua, là tiếng thở phào nhẹ nhõm “cuối cùng cũng xong”.
Khi đạo diễn hô cắt, hiện trường im lặng một lúc rất lâu. Sau đó, cậu ta lên tiếng: “Cảnh này qua.”
Vào buổi chạng vạng ngày đóng máy, Khương Niệm lái xe máy điện đi đón Tiểu Châu. Mùa đông trời tối sớm, đèn đường đã được thắp sáng. Cô dừng ở cổng trường, Tiểu Châu từ trong chạy ra, cặp sách nhấp nhô trên lưng.
“Mẹ, quay xong rồi ạ?”
“Quay xong rồi.”
“Có hay không mẹ?”
“Đợi lúc nào phát sóng con tự xem.”
“Vâng.” Tiểu Châu trèo lên yên sau, vòng tay ôm lấy eo cô, “Mẹ ơi, nụ cười của mẹ hôm nay không giống mọi ngày.”
“Không giống chỗ nào?”
“Thoải mái hơn trước.” Cậu bé áp mặt vào lưng cô, “Ngày trước lúc mẹ cười, vai mẹ gồng cứng lắm. Hôm nay không gồng nữa rồi.”
Khương Niệm nổ máy, hòa vào dòng xe cộ ban chiều. Đèn xe soi sáng con đường phía trước, những cành ngô đồng trơ trọi hai bên đường đổ bóng dày đặc dưới ánh đèn.
“Mẹ.” Tiếng Tiểu Châu truyền lại từ phía sau, hơi rầu rĩ.
“Hửm?”
“Con thích mẹ của bây giờ.”
Gió thổi qua hai mẹ con, mang theo cái lạnh ẩm ướt đặc trưng của mùa đông Lâm Giang. Nhưng hơi ấm bé nhỏ áp sát sau lưng cô thì nóng hổi, vững chãi, như một lò sưởi vĩnh viễn không bao giờ tắt.
Khương Niệm không nói gì. Nhưng cô lái chiếc xe chầm chậm, vững vàng, không nhanh không chậm, xuyên qua toàn bộ đại lộ rợp bóng ngô đồng, băng qua những ngã tư sáng đèn, băng qua thành phố từng khiến cô thương tích đầy mình nhưng cuối cùng vẫn giang tay đón nhận cô.
Đoạn đường phía trước còn rất dài. Nhưng sẽ không còn phải đi một mình nữa.
HẾT