Chương 7

HOA NỞ SAU MÙA ĐÔNG

Giọng anh mềm như nước, dịu dàng đến mức tưởng như chỉ cần khẽ siết tay là tan chảy.

Anh vừa nói, vừa dùng thủ ngữ – từng ký hiệu quen thuộc như đang ôm lấy không khí giữa chúng tôi.

Anh bảo anh nhớ tôi.

Bảo anh mong chờ hôn lễ với tôi, nói rằng đã đặt may váy cưới đẹp nhất, thậm chí tìm người làm bộ váy cưới lộng lẫy nhất đời cho tôi.

Nụ cười của anh ấm áp, trong veo như gió đầu hạ, từng chữ như mật ngọt rót vào tim... chút nữa thôi đã khiến tôi lạc lối.

Nhưng tôi hiểu rõ – chúng tôi không thể nào quay lại như cũ nữa rồi.

Tôi sẽ không bao giờ tha thứ.

Không tha thứ cho phản bội của anh, cũng không thể quên những lời nhục mạ đã ghim vào tuổi trẻ của tôi.

Giây phút anh dùng thủ ngữ tạm biệt, tôi lại nhìn thấy một góc nhỏ trong khung hình phía sau anh.

Trên chiếc gối trắng tinh, đặt hờ nội y quyến rũ của phụ nữ.

Tôi không trả lời anh, chỉ cúp máy trong vội vã.

Ghê tởm quá.

Thật sự quá ghê tởm.

Tôi ôm bồn cầu, nôn sạch đến mức lồng ngực lật nhào, đầu óc quay cuồng, choáng váng.

Anh ở bên Tống Oánh, vậy mà vẫn có thể nói ra những lời dịu dàng sướt mướt như thế.

...Vì cô ta không hiểu thủ ngữ, nên anh mới chọn cách dối tôi bằng thủ ngữ sao?

Sáng ngày Thanh Minh, trời mưa phùn lất phất.

Tôi đứng trong biệt thự từng là hôn phòng, lặng lẽ chờ Thẩm Trì.

Chờ đến trưa, anh không đến.

Tôi gọi hơn ba mươi cuộc, đều không người bắt máy.

Nhìn những bó hoa và tiền giấy tôi đã chuẩn bị từ tối hôm qua, khóe môi tôi cong lên một nụ cười đắng nghét, chua chát.

Tôi quá ngốc, thật sự.

Những lần trước còn chưa đủ đau sao?

Thừa nhận rằng anh chưa từng thật lòng yêu tôi... có gì mà khó đến vậy?

Nghĩ đến đây, nước mắt lại trào ra, rồi lặng lẽ rơi xuống.

Lần này tôi không gào thét, không khóc lóc ầm ĩ.

Mà là một sự tĩnh lặng đau đớn, khiến tim tôi từ từ đóng băng.

Nghĩa trang hôm ấy rất đông người.

Nhưng không ai cô độc như tôi.

Tôi khẽ ngồi xuống, một mình dâng hoa lên bia mộ.

Đặt xuống rượu mà cha tôi thích nhất.

Đặt xuống món vịt giòn thơm dầu mà mẹ tôi yêu nhất.

Tôi thì thầm lời xin lỗi, rằng...

“Có lẽ sau này con sẽ không thể năm nào cũng đến thăm nữa...”

Vì tôi sắp rời khỏi nơi này rồi.

Trong hai ngày nữa.

Đến một nơi rất xa, rất xa.

Thẩm Trì từng là ánh sáng trong cuộc đời tôi.

Nhưng chính anh cũng là chiếc lồng giam bằng tơ vàng giữ tôi lại tại thành phố này suốt ngần ấy năm.

Giờ thì khác rồi.

Tôi phải tìm lại cuộc đời thuộc về riêng mình.

Tương lai của riêng mình.

Rất nhiều lời tôi muốn nói, tôi đã nói hết.

Những lời suốt hai năm trời tôi chưa từng thốt ra, tôi đã trút sạch trong màn mưa lạnh buốt ở nghĩa trang ấy.

Đến khi trời tối hẳn, tôi vẫn còn ở đó.

Người quản lý nghĩa trang đã nhìn tôi đến mấy lần – chắc đang nghĩ người ở đây đã về hết cả rồi.

Tôi đứng dậy, xách túi, lững thững rời khỏi nghĩa trang, ánh mắt trống rỗng như đã không còn thứ gì để mất thêm nữa.

Ở lối ra, có một chiếc xe van trắng cũ kỹ.

Tim tôi thoáng thắt lại.

Nhưng lại nhận ra – đó chỉ là một chiếc xe bỏ không, phế liệu đã mục nát từ lâu.

Nhìn nó, tôi chợt nhớ đến mùa hè năm tôi mười sáu tuổi.

Cha mẹ tôi ra đi đột ngột, để lại những khoản nợ chồng chất như vực sâu không đáy.

Chủ nợ đuổi bám không ngừng, khi ấy tôi cũng như thế – trốn chui trốn nhủi, không lối thoát, hoảng sợ như một con thú nhỏ bị dồn vào góc tối.

Nhưng tôi nào ngờ họ vẫn cố chấp bám riết... thậm chí còn mai phục ở nghĩa trang.

Ngay sau khi tôi thắp xong nén nhang, đặt hoa xuống bia mộ... tôi bị bọn họ tóm gọn.

Cũng là chiếc xe van trắng cũ mèm ấy.

Tên cầm đầu lạnh lùng quăng ra một câu:

“Móc nội tạng, trừ nợ.”

Trong lúc giằng co, tôi nhặt được con dao dưới đất, hoảng loạn vung loạn trong không khí, điên cuồng như người mất trí.

Rồi có một bàn tay siết chặt lấy cổ tay tôi.

“Được rồi. Người đi hết cả rồi.”

Giọng của một thiếu niên trong trẻo, sạch sẽ như mặt hồ đầu đông, thoáng chốc khiến tôi bình tĩnh lại.

Ngẩng đầu lên... là khuôn mặt thời 16 tuổi của Thẩm Trì.

Gương mặt ấy bất chợt xâm nhập tầm mắt tôi, rồi cứ thế cắm rễ thật sâu trong trái tim tôi.

Anh từng ném cho tôi một chiếc đồng hồ, thờ ơ nói:

“Hư rồi, vứt đi.”

Mà chiếc đồng hồ ấy đáng giá cả trăm vạn.

Ký ức khép lại.

Trời đen kịt, mưa càng lúc càng nặng hạt.

Năm ngoái cũng là một cơn mưa lớn như vậy, Thẩm Trì cẩn thận cõng tôi trên lưng, còn bảo mặt đất bẩn, không muốn tôi bước xuống.

Năm nay thì sao?

Chỉ còn lại tôi. Một mình.

Điện thoại lại hiện lên tin nhắn của Thẩm Trì.

Không giải thích.

Không dỗ dành.

Không một lời an ủi.

Chỉ độc một dòng:

“Hôm nay là sinh nhật của Tống Oánh. Anh muốn đưa em gặp bạn bè.”

Kèm theo một vị trí định vị.

Buồn cười thật.

Lạnh như một lời tuyên án muộn màng.

Tôi cũng không hỏi thêm điều gì. Không chất vấn điều gì.

Vì tôi đã nhìn thấy rồi — trên vòng bạn bè của Tống Oánh:

Thẩm Trì đang cười rất vui vẻ, cùng cô ta thổi nến, mở tiệc cho chú chó nhỏ của cô.

Vẫn là khách sạn vàng son lộng lẫy ấy.

Khoảnh khắc tôi đẩy cửa bước vào, tiếng cười nói đông cứng lại trong một thoáng rồi im bặt.

Tống Oánh ngồi ở vị trí trung tâm, ngay bên cạnh Thẩm Trì.

Tất cả ánh mắt đều đổ dồn về phía tôi — to mò, phán xét, trần trụi như đang định giá một món hàng.

“Sao lại ướt sũng thế?”

Thẩm Trì đứng dậy, bước nhanh về phía tôi.

Giọng anh thốt ra vài câu hỏi, rồi như sực nhớ tôi “không nghe được”, anh lại chuyển sang dùng thủ ngữ:

“Mưa to như vậy, em đã đi đâu?”

Tôi khẽ nhếch môi, mí mắt giật nhẹ.

Đi đâu sao?

Chẳng phải anh đã hứa sẽ ở bên tôi nơi nghĩa trang hôm qua sao?

Bây giờ còn giả vờ hỏi han tôi nữa à?

Tôi nghe thấy rất rõ tiếng cười khẩy xung quanh — cố tình, mỉa mai, châm biếm, không hề che giấu.

Tống Oánh lại cất giọng cao hơn:

“A Trì, anh dùng thủ ngữ trông buồn cười thật đó.”

“Hóa ra anh học thủ ngữ chỉ vì một con điếc câm à?”

Lời cô ta nói xong, cả phòng bao lại cười ầm lên không kiêng nể.

Tôi cũng nhìn thấy sắc mặt Thẩm Trì tối sầm lại.

Không biết là anh đang giận ai...

Hay là... cảm thấy xấu hổ vì tôi đang ở đây.

Vì tôi là một “người điếc”, nên họ càng nói chuyện không hề dè chừng.

Họ kể về quá khứ của Thẩm Trì và Tống Oánh.

Từ hồi bé chơi bùn đất, đến lúc trưởng thành yêu điên cuồng, cuốn quýt không rời.

Họ bảo rằng: “Tống Oánh và Thẩm Trì sinh ra đã rất xứng đôi.”

Đúng vậy...

← → Phím mũi tên để chuyển chương