Chương 2

KHI ANH HỌC CÁCH YÊU EM

Mắng tôi vô dụng, không giữ được Lục Thời Yến, làm hỏng chuyện liên hôn, khiến nhà họ Khương mất mặt.

Tôi biết.

Nhưng tôi không muốn nghe nữa.

Tôi đã nghe suốt hai mươi lăm năm rồi, đủ rồi.

Việc thứ ba, là mua một tấm vé máy bay.

Điểm đến, Paris.

Không phải để lãng mạn, mà là để học làm bánh.

Chị Lâm ở Paris có một tiệm bánh ngọt nhỏ, chị nói có thể nhận tôi làm học việc, bao ăn bao ở, không lương, nhưng tôi có thể học được kỹ thuật bánh Pháp chính thống nhất.

Chị Lâm chính là bếp trưởng tròn tròn của nhà họ Thẩm. Ngày rời khỏi nhà họ Thẩm, chị nhét cho tôi một cuốn sổ tay viết tay, tôi vẫn luôn mang theo bên mình, lật đến mức gần như rách nát.

Tôi nhắn cho chị một tin:

“Chị Lâm, em đến đây.”

Chị trả lời ngay:

“Đến đi, bé con, Paris chờ em.”

Trước khi đi, tôi làm thêm một việc.

Tôi treo bán chiếc váy cưới Vera Wang đó lên một trang đồ cũ.

Giá niêm yết, năm mươi nghìn.

Giá gốc, năm trăm nghìn.

Có người mua ngay lập tức.

Người mua để lại lời nhắn: “Rẻ vậy, không phải hàng giả chứ?”

Tôi trả lời: “Không phải hàng giả, chỉ là không cần nữa.”

Trước khi lên máy bay, tôi ngồi một lúc trong quán cà phê ở sân bay.

Điện thoại reo lên, là một số lạ.

Tôi bắt máy.

“Khương Vãn.” Là giọng của Lục Thời Yến.

Ba ngày rồi, đây là lần đầu tiên anh liên lạc với tôi, không phải qua WeChat, không gặp trực tiếp, mà dùng một số lạ, có lẽ là vì sợ tôi đã chặn số cũ của anh.

“Ừ,” tôi đáp.

“Anh đang ở đâu?”

“Sân bay.”

Đầu dây bên kia im lặng hai giây.

“Em định đi đâu?”

“Không liên quan đến anh.”

“Khương Vãn, chuyện hôn lễ...”

“Không cần giải thích,” tôi ngắt lời anh, “Lục Thời Yến, anh không cần giải thích gì với tôi cả. Anh không nợ tôi điều gì. Ba năm này là do tôi tự nguyện, không phải anh ép buộc, cho nên anh không cần áy náy, cũng không cần cảm thấy có lỗi với tôi.”

Anh im lặng.

“Nhưng,” tôi nói, “từ hôm nay trở đi, tôi sẽ không nhắn 'ngủ ngon' cho anh nữa, anh cũng không cần phải trả lời tôi bằng mấy chữ 'ừ' nữa.”

“...Anh biết rồi.”

“Anh biết là được,” tôi đứng dậy, xách túi lên, “Lục Thời Yến, chúc anh và Thẩm Nhược Đường hạnh phúc.”

“Khương Vãn—”

Tôi cúp máy, tắt điện thoại.

Loa thông báo lên máy bay vang lên.

Tôi đứng dậy, bước về phía cửa lên máy bay.

Không quay đầu lại.

Paris lạnh hơn tôi tưởng.

Tiệm của chị Lâm nằm ở khu Marais, trên một con phố đá nhỏ hẹp, hai bên là những tòa nhà cũ, mặt đường lát đá.

Cửa tiệm không lớn, trên bảng hiệu trước cửa viết “Aux Merveilleux de Fred”, tiếng Pháp, nghĩa là “Những món ngon của Fred”.

Chị Lâm đứng trước cửa đợi tôi, vẫn dáng người tròn tròn, đeo chiếc tạp dề dính đầy bột mì, vừa thấy tôi đã dang tay ra.

“Bé con, gầy đi rồi,” chị ôm tôi, vỗ vỗ lưng, “đến được là tốt rồi, đến được là tốt rồi.”

Chị sắp xếp cho tôi một căn phòng nhỏ trên tầng của tiệm, chỉ khoảng mười mét vuông, nhưng sạch sẽ, ấm áp, ngoài cửa sổ còn nhìn thấy một khoảng trời nhỏ.

“Điều kiện hơi đơn sơ, em đừng chê.”

“Chị Lâm,” tôi nói, “đây là căn phòng tốt nhất em từng ở.”

Không phải khách sáo, mà là thật.

Ở nhà họ Khương, tôi ở phòng khách cạnh phòng người giúp việc. Ở nhà họ Lục, tôi ở căn phòng xa nhất do Lục Thời Yến sắp xếp. Chưa từng có ai chuẩn bị cho tôi một không gian thực sự thuộc về riêng tôi.

Căn phòng nhỏ mười mét vuông này, là lần đầu tiên.

Ngày hôm sau, tôi bắt đầu học làm bánh cùng chị Lâm.

Bốn giờ sáng đã dậy, nhào bột, ủ bột, tạo hình, nướng bánh.

Chị Lâm dạy rất nghiêm, một chiếc croissant không đủ lớp thì làm lại, một chiếc bánh su không rỗng ruột thì nướng lại.

Tay tôi bị lò nướng làm bỏng không biết bao nhiêu lần, đầu ngón tay đầy vết sẹo, móng tay cắt sát đến trơ trụi.

Nhưng tôi rất vui.

Niềm vui đó không phải vì trốn tránh được điều gì, mà là vì cuối cùng đã tìm được thứ gì đó.

Lần đầu tiên, tôi cảm thấy mình không phải là phụ thuộc của ai, không phải vật thay thế của ai, cũng không phải công cụ liên hôn của ai.

Tôi chỉ là tôi, một người bình thường biết nhào bột, nướng bánh, làm đồ ngọt.

Chị Lâm có một cô con gái tên Léa, mười tám tuổi, đang học đại học ở Paris.

Cuối tuần cô bé sẽ đến tiệm giúp, là một cô gái nói rất nhiều, cười rất to.

“Chị Khương Vãn,” cô bé chống tay lên bàn thao tác nhìn tôi làm macaron, “trước đây chị làm gì?”

“Trước đây à...” tôi rây bột hạnh nhân, “trước đây chị không làm gì cả.”

“Không làm gì á? Vậy chán chết!”

“Đúng là rất chán.”

“Vậy sao chị lại không làm gì?”

Tôi nghĩ một lúc, “Vì trước đây có người nói với chị rằng, chị không cần làm gì cả, chỉ cần ngoan ngoãn ở yên là được.”

“Sau đó thì sao?”

“Sau đó chị phát hiện, ngoan ngoãn ở yên là điều đau khổ nhất.”

Léa nghiêng đầu nhìn tôi, “Chồng cũ của chị chắc tệ lắm đúng không?”

Tôi cười nhẹ, “Không tệ, chỉ là không yêu chị thôi.”

“Vậy khác gì tệ đâu?”

Tôi bị câu hỏi đó làm cho nghẹn lại.

Đúng vậy, một người đàn ông không yêu bạn và một người đàn ông tồi, đối với phụ nữ thì có gì khác nhau?

Chẳng phải đều khiến bạn đau khổ sao?

Sau khi ở Paris được nửa năm, tôi làm được việc đầu tiên khiến mình tự hào.

Chị Lâm dẫn tôi đi tham gia một cuộc thi làm bánh.

Không phải cuộc thi lớn gì, chỉ là một cuộc thi nhỏ trong giới bánh ngọt ở Paris, người tham gia đều là học việc từ các tiệm bánh.

Tác phẩm của tôi là một chiếc bánh Napoleon.

Ba lớp vỏ ngàn lớp, hai lớp kem, phía trên rắc vụn caramel giòn và hạt dẻ cười nghiền.

Giám khảo cắn một miếng, nheo mắt, rồi lại cắn thêm một miếng nữa.

“C'est délicieux,” ông nói, rất ngon.

Tôi giành được giải ba.

← → Phím mũi tên để chuyển chương