Chương 7
KHI ANH HỌC CÁCH YÊU EM
Đó là lần đầu tiên tôi thấy Lục Thời Yến thật sự cười từ tận đáy lòng.
Không phải nụ cười xã giao, không phải nụ cười tự tin trên bàn đàm phán,
mà là nụ cười của một người đàn ông, nhìn người mình thích, không nhịn được mà cười.
“Được,” anh nói, “anh trả trước một trăm cái.”
Lục Thời Yến nói được làm được.
Anh bắt đầu theo đuổi tôi một cách nghiêm túc.
Không phải kiểu tổng tài vung tiền.
Mà là kiểu vụng về, cẩn thận, thậm chí có chút... đáng yêu.
Mỗi sáng anh đều nhắn cho tôi một tin.
Không phải “chào buổi sáng”,
mà là “hôm nay trời đẹp, nhớ ra ngoài phơi nắng” hoặc “chiều nay có mưa, đừng để bị ướt”.
Mỗi tuần anh đến huyện hai lần.
Có khi mang hoa, có khi mang sách.
Anh biết tôi thích đọc tiểu thuyết, mỗi lần đều mang một cuốn.
Gu sách của anh rất tệ, toàn sách thương chiến, nhưng lần nào cũng viết một câu ở trang đầu.
Cuốn thứ nhất:
“Quyển này tôi đọc rồi, không hay. Nhưng tôi muốn em xem chữ tôi viết.”
Cuốn thứ hai:
“Nghe nói quyển này hay, nhưng tôi không có thời gian đọc. Em đọc giúp tôi xem có hay không.”
Cuốn thứ ba:
“Quyển này thư ký tôi chọn, cô ấy nói con gái đều thích. Nếu em không thích, tôi đổi thư ký.”
Đến cuốn thứ ba, tôi bật cười thành tiếng.
Anh bắt đầu học làm bánh.
Không phải làm cho có, mà là học thật.
Anh đăng ký một khóa học làm bánh online, mỗi tuần ba buổi, mỗi buổi hai tiếng.
Bài tập anh gửi cho tôi xem.
Chiếc bánh đầu tiên méo mó,
chiếc thứ hai khá hơn một chút,
chiếc thứ ba đã ra hình.
“Khương Vãn, em thấy thế nào?” anh nhắn.
“Tạm được.”
“Chỉ tạm được thôi sao?”
“Anh mới học ba tháng, còn muốn thế nào nữa?”
“Anh muốn làm đến mức em nói 'ngon'.”
“Vậy anh học thêm ba năm nữa đi.”
“Được, ba năm thì ba năm.”
Ba tháng sau, một buổi tối, anh đến tiệm, trên tay cầm một hộp bánh.
“Cái gì vậy?”
“Mở ra xem.”
Tôi mở hộp.
Bên trong là một chiếc bánh mille crepe vị matcha.
Hai mươi lớp bánh mỏng, mỗi lớp đều đều, kem matcha được phết phẳng mịn.
Bên trên rắc một lớp bột matcha, bên cạnh còn bắt một bông kem nhỏ.
“Anh làm?” tôi ngẩng lên nhìn anh.
“Ừ,” anh có chút căng thẳng, “anh làm mười hai lần. Mười một cái trước đều bỏ đi. Đây là cái thứ mười hai.”
Tôi cắt một miếng, đưa vào miệng.
Vị đắng nhẹ của matcha hòa cùng vị ngọt béo của kem tan ra trong miệng.
Lớp bánh rất mỏng, kem mịn màng.
Không phải chiếc mille crepe matcha ngon nhất, nhưng đã rất gần rồi.
“Ngon không?” anh hỏi, trong giọng có chút căng thẳng.
Tôi nhìn anh.
Nhìn những ngón tay bị lò nướng làm đỏ lên, nhìn vết matcha không giặt sạch trên tạp dề, nhìn ánh mắt có chút chờ đợi, cẩn thận đến mức gần như dè dặt.
“Ngon,” tôi nói.
Ánh mắt anh sáng lên.
“Thật không?”
“Thật. Nhưng vẫn còn một vấn đề.”
“Vấn đề gì?”
“Bông kem anh bắt... vẫn xấu lắm.”
Anh cúi xuống nhìn bông kem trên bánh, rồi lại nhìn tôi.
“Vậy anh luyện thêm.”
“Ừ.”
Tối hôm đó, khi anh rời đi, đứng ở cửa rất lâu.
“Khương Vãn.”
“Ừ?”
“Anh có thể mời em đi ăn không?”
“Ăn ở đâu?”
“Anh biết ở huyện có một quán mì, nghe nói rất ngon.”
“Anh chắc không? Trước đây anh chỉ ăn Michelin thôi.”
“Trước đây là trước đây,” anh nói, “bây giờ anh thấy... một bát mì cà chua trứng cũng rất ngon.”
Tôi nhìn bóng lưng anh, khóe môi khẽ cong lên.
“Được. Tối mai.”
Anh quay lại, nhìn tôi, cười.
Nụ cười đó... khiến tôi nhớ đến mùa xuân ở Paris.
Ánh nắng ấm áp, gió mang theo hương hoa, mọi thứ đều vừa vặn.
Tối hôm chúng tôi hẹn hò, đã xảy ra một chuyện.
Quán mì rất nhỏ, nằm trên con phố cũ của huyện, đã mở hơn hai mươi năm.
Ông chủ hơn sáu mươi tuổi, đeo tạp dề dính dầu, giọng nói rất to.
“Hai người ăn gì?”
“Hai bát mì bò,” Lục Thời Yến nói.
“Bát to hay nhỏ?”
“Bát to.”
“Còn cô bé?”
“Bát nhỏ.”
“Được!”
Khi mì được mang lên, Lục Thời Yến nhìn bát mì, biểu cảm có chút kỳ lạ.
“Sao vậy?” tôi hỏi.
“Không có gì,” anh cầm đũa lên, “chỉ là... lâu lắm rồi không ăn ở kiểu quán thế này.”
“Không quen à?”
“Không,” anh gắp một miếng thịt bò cho vào miệng, “là cảm thấy... trước đây mình đã bỏ lỡ rất nhiều thứ tốt.”
Tôi nhìn anh ăn mì, bỗng thấy rất lạ.
Một năm trước, người đàn ông này vẫn còn là tổng giám đốc cao cao tại thượng của tập đoàn Lục thị, ngồi trong nhà hàng Michelin ba sao, uống rượu vang đắt tiền, ăn steak đắt tiền.
Còn bây giờ, anh ngồi trong một quán mì nhỏ ở huyện, mặc chiếc áo sơ mi vài trăm tệ, ăn bát mì bò hai mươi lăm tệ, trên mặt lại là vẻ mãn nguyện.
“Lục Thời Yến.”
“Ừ?”
“Anh thay đổi rồi.”
“Vậy sao?” anh ngẩng lên nhìn tôi, “thay đổi thành thế nào?”
“Trở nên bình thường rồi.”
“Bình thường là tốt hay không tốt?”
“Tốt,” tôi nói, “bình thường là tốt.”
Anh cười nhẹ, tiếp tục ăn mì.
Ăn được một nửa, điện thoại anh reo.
Anh liếc nhìn màn hình, khẽ nhíu mày.
“Có chuyện gì?” tôi hỏi.
“Không có gì, chuyện công việc,” anh lật úp điện thoại, không nghe.
Điện thoại lại reo.
Lần thứ hai.
Lần thứ ba.
“Anh nghe đi,” tôi nói.
Anh do dự một chút, rồi bắt máy.
“Chuyện gì?” giọng anh lập tức lạnh xuống, hoàn toàn khác với vừa nãy.
Đầu dây bên kia nói một tràng dài.
Sắc mặt anh càng lúc càng nghiêm trọng, cuối cùng trở nên lạnh lẽo đến mức tôi chưa từng thấy.
“Tôi biết rồi. Ngày mai tôi về xử lý.”
Anh cúp máy, nhìn tôi.
“Khương Vãn, anh phải về một chuyến.”
“Có chuyện gì vậy?”
“Công ty xảy ra chút vấn đề. Có người đang cố tình thâu tóm cổ phần của Lục thị.”