Chương 10
LỜI HỨA NĂM ẤY, HÓA RA LÀ GIÓ BAY
Rời khỏi tòa nhà, anh nắm tay tôi đi rất lâu trong khuôn viên trường.
“Anh muốn đi không?” tôi hỏi.
“Muốn.” Anh không giấu tôi, “Nhưng...”
“Không có nhưng.” Tôi ngắt lời, nhìn thẳng vào mắt anh, “Tống Tri Ngộ, anh đi đi.”
“Nhưng lại phải yêu xa—”
“Lần này khác.” Tôi nói, “Lần trước là anh đi, em ở lại đợi. Lần này, em đi cùng anh.”
Anh sững người.
“Sơn Hải đã có vốn rồi, đội ngũ cũng ổn định, em có thể làm việc từ xa.” Tôi cười, “Hơn nữa em cũng có thể xin làm học giả thỉnh giảng bên Stanford.”
“Anh đi đâu, em đi đó.”
“Lần này, đổi lại em theo đuổi anh.”
Ánh hoàng hôn nhuộm đôi mắt anh thành màu hổ phách. Bên trong là ánh sáng lấp lánh.
“Lâm Tư Vọng.” Anh gọi tên tôi, giọng hơi khàn.
“Ừ?”
“Sao em tốt với anh vậy.”
Tôi nhón chân, hôn nhẹ lên môi anh.
“Học từ anh đó.”
Đầu hè năm ấy, anh nhận suất tiến sĩ.
Tôi bắt đầu chuẩn bị hồ sơ xin học giả thỉnh giảng tại Stanford.
Mọi thứ đều tiến triển theo hướng tốt đẹp nhất.
Cho đến một buổi chiều cuối tháng năm, tôi nhận được một cuộc gọi từ số lạ.
“Xin hỏi có phải cô Lâm Tư Vọng không?”
“Là tôi.”
“Chúng tôi là bệnh viện nhân dân tỉnh. Mẹ của Lục Tư Khấu đã qua đời chiều nay. Trong di vật của bà có một lá thư, người nhận ghi tên cô.”
“Cô muốn đến nhận hay chúng tôi gửi qua?”
Tôi cầm điện thoại, đứng trước cửa kính văn phòng Sơn Hải.
Bên ngoài là hoàng hôn tháng năm ở Bắc Kinh, rực rỡ như tranh sơn dầu.
Tôi im lặng khoảng mười giây. Rồi nói:
“Gửi qua đi.”
Ba ngày sau, lá thư được gửi tới. Phong bì giấy vàng, dán đầy tem chuyển tiếp.
Chữ trên phong bì nguệch ngoạc, rõ ràng là người viết không còn sức.
Tôi mở ra. Bên trong chỉ có một tờ giấy, gấp ngay ngắn.
Chữ viết đứt quãng, như phải dừng lại nghỉ nhiều lần.
“Tư Vọng:
Khi con đọc được lá thư này, chắc dì đã không còn nữa.
Dì không biết bây giờ con sống thế nào, nhưng dì biết con là đứa trẻ tốt.
Năm lớp 12, con hay đến nhà dạy kèm toán cho Tư Khấu. Có lần trời mưa to, con ướt như chuột lột đứng ngoài cửa, trong tay vẫn cầm canh gà mang cho nó. Dì bảo nó đưa con về, con nói không cần, nó phải ôn bài.
Khi đó dì đã nghĩ, nếu con làm con dâu dì thì tốt biết bao.
Sau này, Tư Khấu làm chuyện hồ đồ. Dì không ngăn được nó, cũng không thể thay nó nói lời xin lỗi.
Lời xin lỗi này, dì nói thay nó.
Con đừng tha thứ cho nó. Nó không xứng.
Nhưng dì muốn con biết, những điều tốt con từng làm cho nó, không phải không ai thấy.
Dì đều nhớ hết.
Con là cô gái tốt, nhất định sẽ gặp được người nâng niu con trong lòng bàn tay.
Ở bên kia, dì cũng sẽ mừng cho con.
Cuối cùng, dì mặt dày xin con một chuyện.
Đứa nhỏ Tư Khấu này đi sai đường, không quay lại được nữa. Nhưng nó là máu thịt của dì.
Sau khi dì đi, trên đời này nó thật sự chỉ còn một mình.
Nếu có một ngày, nó thật sự không sống nổi nữa. Xin con, vì nể mặt dì, kéo nó một tay.
Không cần nhiều, một lần là đủ.
Dì Tú Lan
Thư tuyệt mệnh”
Ở góc giấy có vết nước khô. Không biết là nước mắt hay gì khác.
Tôi đặt lá thư xuống, nhìn ra ngoài rất lâu.
Tống Tri Ngộ bước tới, không nhìn thư, chỉ ôm tôi từ phía sau.
“Sao vậy?”
Tôi đưa anh xem. Anh đọc xong, im lặng một lúc, rồi hỏi:
“Em muốn làm gì?”
“Tôi không biết...” giọng tôi khàn đi, “Dì ấy là người tốt.”
...
“Em không có nghĩa vụ giúp cậu ta.” anh nói.
“Em biết.”
“Nhưng em đang do dự.”
Tôi không nói gì. Anh thở nhẹ, xoa đầu tôi.
“Anh ở bên em.”
“Tùy em quyết định gì, anh cũng ở bên.”
“Tôi sợ... mình mềm lòng.”
Anh nhìn tôi, khẽ cười:
“Lâm Tư Vọng, anh thích em chưa bao giờ vì em cứng rắn.”
“Ngược lại, chính vì em mềm lòng, mới cho anh cơ hội.”
“Anh không có tư cách ngăn cản lòng tốt của em.”
Mắt tôi đỏ lên.
Người này... sao lại tốt đến vậy.
Tang lễ của mẹ Lục Tư Khấu do khu dân cư giúp tổ chức.
Nghe nói anh ta quỳ ở cổng nhà tang lễ, dập đầu trước từng người đến giúp.
Hôm hỏa táng trời mưa nhỏ. Anh ôm hũ tro cốt đi ra, không che ô, ướt sũng.
Không ai đi cùng.
Anh đứng rất lâu trong mưa. Rồi một mình bước đi.
...
Anh còn nợ. Hơn hai trăm nghìn tiền viện phí.
Ngày làm công trường, tối làm phục vụ, đêm trực cửa hàng tiện lợi. Ngủ hai ba tiếng mỗi ngày.
Không dám dừng. Chỉ cần dừng lại... là nhớ mẹ.
Tháng mười hai, Bắc Kinh có trận tuyết đầu tiên.
Đám cưới của tôi và Tống Tri Ngộ định vào mùa xuân năm sau.
Không phải vội. Mà là bà nội anh nói, sang năm tôi 23 rồi, không định sớm thì ngày đẹp mất hết.
Bà 86 tuổi, mong nhất là thấy cháu trai thành gia.
Anh hỏi tôi rất cẩn thận, nếu tôi không muốn sớm vậy thì anh sẽ nói lại với bà.
Tôi cười: “Được mà.”
Anh ngẩn ra: “Em không thấy sớm à?”
“Sớm cái gì.” tôi nhìn anh, cười,
“Dù sao sớm muộn cũng là anh.”
Anh nhìn tôi vài giây. Rồi bế bổng tôi lên xoay một vòng.
Như một tên ngốc.
Việc chuẩn bị cho đám cưới không quá phức tạp.
Chúng tôi đều không thích phô trương rình rang, nên dự định tổ chức một buổi lễ nhỏ ngoài trời ngay trong khuôn viên Thanh Bắc, chỉ mời những người thân thiết nhất.
Chiếc váy cưới là do tôi tự chọn. Không phải kiểu váy công chúa xòe bồng, mà là một chiếc váy đuôi cá bằng lụa satin đơn giản, phần cổ đính một vòng ngọc trai nhỏ li ti.
Hôm thử váy, Tống Tri Ngộ nhất định đòi đi cùng.
Nhân viên nói, trước hôn lễ chú rể không được nhìn cô dâu mặc váy cưới, không may mắn.
Anh nói: “Anh không tin mấy chuyện đó.”
Rồi anh ngồi trên sofa ngoài phòng thử đồ, chờ tôi.
Khoảnh khắc tấm rèm được kéo ra. Tôi thấy cả người anh khựng lại.
Ánh mắt anh chậm rãi lướt qua người tôi, cuối cùng dừng lại nơi đôi mắt. Yết hầu khẽ chuyển động.
“Đẹp không?” tôi có chút hồi hộp.
Anh đứng dậy, bước tới trước mặt tôi. Cúi đầu, ghé sát tai tôi, nói một câu rất khẽ.
Chỉ hai chúng tôi nghe thấy.
“Lâm Tư Vọng.”
“Cả đời này... anh đáng rồi.”
Sống mũi tôi cay xè, suýt nữa bật khóc ngay trong tiệm váy cưới.
Người này... lúc nào cũng biết cách khiến tôi “tan phòng”.
Rời tiệm váy cưới, trời đã tối.
Tống Tri Ngộ nắm tay tôi, chậm rãi bước dưới ánh đèn đường. Tuyết rơi trên vai chúng tôi, như rắc một lớp muối mịn.
Điện thoại anh chợt rung. Anh nhìn xuống, khẽ nhíu mày.
“Sao vậy?”
Anh đưa điện thoại cho tôi.
Trên màn hình là tin nhắn từ một số lạ:
“Tống Tri Ngộ, tôi biết mình không có tư cách nói những lời này. Nhưng ngày hai người kết hôn... có thể... để tôi đứng từ xa nhìn một chút được không? Chỉ một chút thôi. Xin anh. —— Lục Tư Khấu.”
Tôi cầm điện thoại, nhìn những dòng chữ đó.
Tuyết rơi lên mu bàn tay, lạnh buốt.
“Cậu ta lấy số anh ở đâu?”
Anh trầm mặc một chút:
“Chắc là xin từ bạn học cũ.”
Tôi không nói gì. Anh cầm lại điện thoại, ngón tay dừng trên màn hình.
“Em quyết định đi.” anh nói.
Tôi nhìn những bông tuyết bay dưới ánh đèn, chợt nhớ lại rất nhiều chuyện.
Nhớ mùa đông năm lớp 11, Lục Tư Khấu sốt cao, tôi trèo tường đi mua thuốc, ngã rách cả đầu gối. Anh ta ôm tôi, nói sau này nhất định sẽ đối xử tốt với tôi.
Nhớ đêm tiệc tốt nghiệp, anh ta hôn Tô Thính Tuyết trước mặt tôi, đeo chiếc nhẫn từng hứa cho tôi lên tay người khác.
Nhớ câu trong lá thư của mẹ anh ta: “Đứa nhỏ này đi sai đường rồi, không quay lại được nữa.”
Nhớ ba chữ cuối cùng: “Kéo nó một tay.”
Tuyết rơi ngày càng dày. Tôi đưa tay ra, đón một bông tuyết. Nó tan ra trong lòng bàn tay, biến thành giọt nước lạnh.
Rồi tôi nghe chính mình nói— “Cho cậu ta đến đi.”
Tống Tri Ngộ nhìn tôi một cái, không hỏi thêm. Chỉ nhét bàn tay lạnh của tôi vào túi áo khoác anh, nắm chặt.
“Được.”
Giọng anh rất bình tĩnh. Nhưng tôi cảm nhận được, tay anh siết chặt hơn một chút.
“Tống Tri Ngộ.” tôi quay sang nhìn anh.
“Ừ?”
“Anh yên tâm.” tôi nhìn thẳng vào mắt anh, từng chữ một,
“Em cho cậu ta đến... không phải vì còn thích.”
“Là vì mẹ cậu ta.”
“Vì người dì từng nấu sườn xào chua ngọt cho em.”
“Vì một người mẹ trong thư thay con trai nói xin lỗi.”
“Không liên quan gì đến cậu ta.”
Anh dừng bước. Ánh đèn đường phủ lên người anh một vòng sáng ấm. Anh nhìn tôi, ánh mắt dịu dàng đến mức khó tin.
“Anh biết.”
“Anh chưa từng nghi ngờ em.”
“Anh chỉ...” anh khựng lại, “thương em.”
“Em vốn không cần phải đối mặt với những chuyện này.”
Tôi nhón chân, hôn nhẹ lên khóe môi anh.
“Nhưng khi phải đối mặt, có anh ở bên.”
“Thì không đáng sợ.”
Hôn lễ được định vào ngày 16 tháng 3.
Hoa mộc lan trong Thanh Bắc nở rộ, trắng hồng như từng áng mây mềm.
Trên bãi cỏ bày vài chục chiếc ghế trắng, trang trí bằng vải voan trắng và hoa màu hồng nhạt. Không xa hoa, nhưng từng chi tiết đều do Tống Tri Ngộ tự tay kiểm soát.
Anh biết tôi thích hoa baby, nên dọc lối đi giữa các hàng ghế đều cắm đầy bó baby.
Anh biết tôi không thích ồn ào, nên dặn MC giản lược nghi thức, không cần mấy đoạn sướt mướt.
Thậm chí còn dặn từng khách—Không được ép cô dâu uống rượu.
Bạn thân tôi sau đó kể:
“Chồng mày trước cưới còn nhắn riêng từng đứa, bảo tửu lượng mày kém, ai ép uống là ảnh không tha. Bọn tao cười chết, ai dám ép mày, ảnh sắp thờ mày lên bàn rồi.”
Tôi nghe xong, cười cong cả mắt.
Hôm cưới, trời đẹp đến lạ.
Tôi mặc chiếc váy cưới đó, khoác tay bố, bước qua bãi cỏ phủ đầy cánh hoa. Gió thổi, cánh hoa bay xoáy, rơi lên tà váy tôi.
Tống Tri Ngộ đứng dưới cổng hoa chờ tôi.
Anh mặc vest đen, cài một nhành baby trắng trước ngực. Ánh nắng chiếu lên gương mặt, khiến anh như một bức tranh.
Khoảnh khắc nhìn thấy tôi, mắt anh đỏ lên.
Bố tôi trao tay tôi cho anh. Tay anh hơi run, nhưng lòng bàn tay vẫn ấm và vững.
“Tống Tri Ngộ,” bố tôi nói, “bố giao con gái cho con.”
“Bố.” anh gọi rất tự nhiên,
“Con sẽ dùng cả đời mình để yêu cô ấy.”
Đến lúc trao nhẫn.
Anh quỳ một gối, lấy hộp nhẫn ra.
Bên trong là một chiếc nhẫn kim cương đơn giản, tinh tế, mặt trong khắc chữ.
“Sơn Hải Vô Ngăn”
Anh đeo nhẫn vào tay tôi. Ngẩng đầu nhìn tôi:
“Lâm Tư Vọng.”
“Từ lần đầu gặp em năm lớp 10 đến hôm nay, là 2312 ngày.”
“Trong 2312 ngày đó, mỗi ngày anh đều bước về phía em.”
“Cảm ơn em... cuối cùng đã để anh tìm thấy.”
“Quãng đời còn lại, dù là núi hay biển, hay năm tháng—Anh sẽ cùng em vượt qua.”
Nước mắt tôi rơi không kìm được.
2312 ngày.
Anh thật sự... nhớ từng ngày một.
“Tống Tri Ngộ,” tôi run giọng nhưng vẫn cười,
“Em cũng có một câu muốn nói. Cảm ơn anh... đã nhặt em lên khi em tồi tệ nhất.”
“Rồi luôn nâng niu em trong lòng bàn tay.”
Anh đứng dậy, lau nước mắt cho tôi. Rồi cúi xuống, hôn tôi trước tất cả mọi người.
Khi hôn lễ gần kết thúc, tôi thoáng thấy một bóng người ở cuối bãi cỏ. Áo khoác cũ bạc màu, gầy như cây trúc.
Lục Tư Khấu.
Anh ta đứng rất xa. Không tiến lại gần.
Giữa chúng tôi là khoảng cách mấy chục mét... và cả một quãng đời không thể vượt qua.
Tôi thu lại ánh mắt. Không nhìn thêm.
“Có cần...” Tống Tri Ngộ hỏi.
“Không cần.” tôi lắc đầu. “Như vậy là đủ rồi.”
Đó là lần cuối cùng tôi gặp Lục Tư Khấu.
Sau này, tôi nghe nói anh ta rời khỏi thành phố đó. Không ai biết đi đâu. Tôi cũng không tìm hiểu.
Chỉ một lần, khi dọn đồ cũ, tôi thấy lại ảnh chụp lớp năm cấp ba. Trong ảnh, cậu thiếu niên 16 tuổi cười rạng rỡ.
Đó là thời khắc đẹp nhất của anh ta.
Nhưng—Có những người, chỉ nên ở lại trong quá khứ.
Sau kết hôn năm thứ hai, đề tài tiến sĩ của Tống Tri Ngộ có bước đột phá.
Chúng tôi lại bay qua Thái Bình Dương. Lần này—Là cùng nhau.
Một chiều cuối tuần, chúng tôi lại đến bờ biển 17 dặm.
Cũng tảng đá đó. Cũng hoàng hôn đó. Anh ôm tôi từ phía sau:
“Tư Tư.”
“Em còn nhớ... lần trước anh nói gì ở đây không?”
“Gì?”
“Sau khi kết hôn, chúng ta sẽ lại đến đây ngắm hoàng hôn.”
Tôi bật cười:
“Lúc đó anh đã nghĩ đến cưới rồi à?”
“Ừ.”
“Từ năm lớp 10.”
Tôi nhìn anh.
“Anh biết em thích anh nhất điểm gì không?”
“Gì?”
“Là anh nói được làm được.”
Anh cười, hôn lên trán tôi:
“Vì với em... anh không nỡ thất hứa.”
Gió biển thổi qua. Tôi tựa đầu lên vai anh, nhìn mặt trời lặn dần. Chợt nhớ câu trong lá thư năm ấy:
“Con là cô gái tốt, nhất định sẽ gặp được người nâng niu con.”
Dì Tú Lan. Lời dì... đã thành sự thật.
Còn con trai dì... Tôi hy vọng một ngày nào đó, trong một buổi hoàng hôn nào đó...
Anh ta cũng sẽ tìm được sự bình yên của riêng mình.
Không phải tha thứ. Không phải quên đi.
Chỉ là... Buông xuống.
Giống như tôi cuối cùng cũng đã buông xuống.
(HẾT)