Chương 7
LỜI HỨA NĂM ẤY, HÓA RA LÀ GIÓ BAY
“Cảm ơn gì chứ.”
“Phải là tôi cảm ơn cậu.”
“Cảm ơn vì cậu đã để tôi tìm thấy.”
Ngoài cửa, pháo nổ liên hồi.
Năm mới sắp đến.
Và chúng tôi... còn một quãng đường rất dài phía trước.
Sau Tết, Tống Tri Ngộ bắt đầu chuẩn bị đi du học.
Visa, tài liệu, chương trình học... đủ thứ phải lo.
Tôi cùng anh chạy ngược chạy xuôi, giúp anh sắp xếp giấy tờ, luyện nói tiếng Anh.
“Tiếng Anh cậu tốt vậy, hay cậu đi thay tôi luôn đi.” Anh nửa đùa nửa thật.
“Không được, Stanford cần cậu.”
Anh cười, xoa đầu tôi.
“Đợi tôi về.”
Ngày lên đường, tôi ra sân bay tiễn anh.
Trước cửa kiểm tra an ninh, anh ôm tôi rất lâu không buông.
“Một năm trôi nhanh thôi.” Tôi nói, giọng hơi nghẹn.
“Ừ.”
“Ngày nào cũng phải gọi cho tôi.”
“Ừ.”
“Không được nhìn con gái khác.”
Anh cười, buông tôi ra, nhìn thẳng vào mắt tôi.
“Lâm Tư Vọng, trên thế giới này, chỉ có cậu lọt vào mắt tôi.”
“Trước đây là vậy, bây giờ là vậy, sau này cũng vậy.”
Tôi đỏ mắt, đẩy anh vào cửa kiểm tra.
Anh đi vài bước, lại quay đầu nhìn tôi. Rồi giơ tay phải, cong nhẹ ngón út.
Đó là ám hiệu giữa chúng tôi.
Ý là — đợi tôi.
Tôi cũng giơ tay, cong ngón út.
Đợi tôi.
Cũng là đợi cậu.
Khi máy bay cất cánh, tôi đứng một mình trước cửa kính lớn của sân bay, nhìn chiếc máy bay dần nhỏ lại.
Điện thoại rung lên.
Tin nhắn là của Tống Tri Ngộ, chắc là gửi vào giây phút cuối trước khi tắt máy.
“Tư Tư, có một câu, anh vẫn luôn muốn nói với em.”
“Từ lần đầu tiên gặp em năm lớp 10, anh đã biết rồi.”
“Đời này, chính là em.”
Tôi nắm chặt điện thoại, nước mắt cuối cùng cũng rơi xuống.
Không phải vì đau lòng.
Mà là vì quá may mắn.
May mắn đến mức khiến người ta cảm thấy, tất cả những tủi thân và nước mắt trước đây... đều đáng giá.
Bởi vì cuối cùng, chúng đã đưa tôi đến trước mặt người này.
Tháng đầu tiên sau khi Tống Tri Ngộ rời đi, gió Bắc Kinh vẫn còn mang theo cái lạnh.
Cuộc sống của tôi trở nên cực kỳ quy luật — lên lớp, ngâm mình ở thư viện, về ký túc xá, rồi gọi video với anh.
Stanford và Bắc Kinh lệch nhau mười lăm tiếng.
Lúc tôi thức dậy, bên anh là chiều tối. Lúc tôi ăn trưa, bên anh là nửa đêm.
Vì vậy chúng tôi hẹn nhau, mỗi ngày tôi dậy lúc 7 giờ sáng, vừa đúng 10 giờ tối bên anh, hai người có thể nói chuyện nửa tiếng.
Nửa tiếng đó, là khoảng thời gian tôi mong chờ nhất trong ngày.
Trong video, Tống Tri Ngộ có khi ở ký túc xá, có khi trong phòng thí nghiệm, có khi ở thư viện.
Điều duy nhất không thay đổi, là ánh sáng trong mắt anh mỗi khi nhìn thấy tôi.
“Hôm nay ăn gì?”
“Hôm nay học môn gì?”
“Hôm nay có ai bắt nạt em không?”
Ngày nào cũng là những câu hỏi giống nhau, nhưng ngày nào anh cũng hỏi bằng vẻ nghiêm túc.
Có lúc tôi cố tình trêu anh:
“Nếu có người bắt nạt em thì sao?”
Lập tức anh cau mày: “Ai?”
“Đùa thôi mà.”
Lúc đó anh mới thở phào, rồi nghiêm mặt:
“Lâm Tư Vọng, kiểu đùa này không được phép.”
Cách một màn hình, tôi vẫn cảm nhận được sự căng thẳng của anh.
Tháng thứ ba yêu xa, tài khoản mạng xã hội của chúng tôi vượt mốc 5 triệu người theo dõi.
Nói ra cũng khá kỳ diệu, ban đầu chỉ tiện tay ghi lại cuộc sống thường ngày của hai người, không ngờ lại có nhiều người thích đến vậy.
Sau khi Tống Tri Ngộ ra nước ngoài, tôi một mình quản lý tài khoản, nội dung từ đời sống campus của hai người, chuyển thành những khoảnh khắc của tình yêu xa.
Tôi quay cảnh liễu bay đầu xuân ở Bắc Kinh, quay mặt hồ Vị Minh tan băng, quay hoàng hôn ngoài cửa sổ thư viện.
Rồi khi chỉnh sửa, tôi xen vào những bức ảnh Tống Tri Ngộ gửi từ Stanford.
Ánh nắng California, hàng cọ Stanford, hoàng hôn ngoài phòng thí nghiệm của anh.
Hai thành phố, hai mùa, hai con người.
Cách nhau cả Thái Bình Dương, nhưng lại như sống cùng nhau trong hai không gian song song.
Fan nói xem mà rơi nước mắt.
Có một bình luận được like nhiều nhất:
“Thích một người thật sự là gì? Có lẽ là, dù cách nhau ngàn núi vạn sông, bạn vẫn muốn người ấy tham gia vào từng khoảnh khắc cuộc sống của mình. Và bất kỳ cảnh đẹp nào bạn nhìn thấy, điều đầu tiên nghĩ đến là — giá mà người ấy cũng ở đây.”
Tôi chụp màn hình gửi cho Tống Tri Ngộ.
Anh khá lâu mới trả lời, chắc đang học.
“Không đúng.”
“Sai chỗ nào?”
“Không phải 'giá mà người ấy ở đây'.”
“Mà là 'người ấy luôn ở đây'.”
Tôi nhìn dòng chữ đó, lén đỏ mắt trong góc thư viện.
Tháng 5, xảy ra một chuyện.
Tài khoản của chúng tôi được một công ty MCN để ý, đưa ra phí ký hợp đồng bảy con số, muốn ký chúng tôi làm KOL.
Điều kiện rất tốt, nhưng có một điều khoản — yêu cầu chúng tôi vận hành dưới hình thức “cặp đôi hợp đồng”, nội dung phải quay theo kịch bản.
Nói trắng ra, là biến tình cảm thành kinh doanh.
Tôi từ chối thẳng.
Bên kia chưa chịu, tăng giá thêm hai lần.
Tôi vẫn từ chối.
Lần cuối, người phụ trách MCN gọi trực tiếp, là một phụ nữ trung niên, giọng điệu vừa sắc sảo vừa khó hiểu:
“Cô Lâm, tôi không hiểu. Khả năng kiếm tiền của các cô hiện tại có hạn, ký với chúng tôi, mỗi năm ít nhất kiếm thêm bảy con số. Hơn nữa chúng tôi không can thiệp tình cảm thật, chỉ thêm kịch bản thôi.”
“Chị à,” tôi ngắt lời, “không phải vấn đề tiền.”
“Vậy là vấn đề gì?”
Tôi nhìn bức ảnh Tống Tri Ngộ gửi — một con sóc ở Stanford, ôm hạt thông, má phồng lên.
Dưới ảnh anh viết: “Nhìn nó ăn giống em.”
Tôi bật cười, rồi nói vào điện thoại:
“Tình cảm của tôi và anh ấy, không cần kịch bản.”
“Mỗi khoảnh khắc, đều là thật.”
Sau khi cúp máy, tôi kể cho Tống Tri Ngộ.
Anh im lặng vài giây rồi nói:
“Tư Tư, đợi anh về, chúng ta mở công ty riêng.”
“Không ký với ai, tự mình làm chủ.”
Anh nói rất bình thản, như đang nói chuyện ngày mai ăn gì. Nhưng tôi biết, anh nghiêm túc.
Người này nói được là làm được.
Giữa tháng 6, Tống Tri Ngộ nói hè này anh không về.
Giáo sư Stanford giới thiệu anh vào một phòng lab AI hàng đầu ở Thung lũng Silicon làm nghiên cứu hè.
Cơ hội hiếm có.
“Nhưng em nhớ anh rồi.” Tôi nói nhỏ.
Ánh mắt anh bên kia tối lại một chút.
“Anh cũng nhớ em.”
“Ngày nào cũng nhớ.”
Chúng tôi im lặng vài giây. Rồi tôi hít sâu:
“Vậy em sang tìm anh.”
Anh sững lại.
“Visa, vé máy bay, em lo. Anh chỉ cần nói — anh có muốn em sang không?”
Anh nhìn tôi, yết hầu khẽ động.
“Muốn.”
“Rất muốn.”
Sau khi tắt video, tôi lập tức chuẩn bị hồ sơ visa.
Hộ chiếu, giấy xác nhận sinh viên, chứng minh tài chính, thư mời.
Tống Tri Ngộ lo thư mời bên kia, tôi chuẩn bị đủ giấy tờ, đặt lịch phỏng vấn sớm nhất.
Những ngày chờ kết quả, tôi kiểm tra mail liên tục. Anh còn sốt ruột hơn:
“Có tin chưa?”
Cuối cùng, một tuần sau, visa đậu.
Tôi gửi screenshot cho anh.
Anh trả lời ngay bằng một sticker — chú chó Shiba cười toe, vẫy đuôi như chong chóng.
Tôi chưa từng thấy anh dùng sticker.
Người này bình thường nhắn tin còn hiếm khi dùng trợ từ.
Chắc là... thật sự rất vui.