Chương 6

SAU KHI BIẾT TÔI ĐÃ CHẾT, ANH PHÁT ĐIÊN

Rồi tôi nghe thấy một âm thanh.

Không phải tiếng bước chân, mà là tiếng chạy. Có người đang chạy trong hành lang nhà tang lễ, giày da giẫm lên sàn đá mài, âm thanh gấp gáp, nặng nề, như một con thú bị dồn vào đường cùng.

Tôi nghe thấy anh gọi, không rõ, nhưng càng lúc càng gần.

“Tri Ý! Thẩm Tri Ý!”

Là Thẩm Tranh.

Anh đến rồi.

Anh đã nhận được cuốn album và nhật ký.

Anh đã đọc xong.

Và anh đến rồi.

Cánh cửa bị đẩy bật ra.

Thẩm Tranh đứng ở cửa, vẫn mặc chiếc áo khoác cashmere màu đen đó, cổ áo lệch, tóc rối bời, trên mặt đầy vệt nước mắt. Đôi mắt anh đỏ ngầu, như sắp rỉ máu. Khi nhìn thấy tôi nằm trước lò hỏa táng, cả người anh như bị sét đánh trúng, đứng sững lại ở cửa.

Không phải kiểu kinh ngạc “sao cô lại nằm ở đây”.

Không phải.

Anh đã đọc cuốn nhật ký đó. Đọc từng trang, từng chữ. Đọc những dòng tôi viết trong những đêm mất ngủ, tất cả những gì liên quan đến anh. Từ thầm thích, tỏ tình, đến thất vọng, tuyệt vọng, và cái chết.

Anh đã thấy hết.

Thấy toàn bộ sự thấp kém của tôi.

Và toàn bộ nỗi đau của tôi.

Anh biết rồi.

“Đừng...”

Giọng anh vỡ ra, vỡ vụn đến mức không còn hình dạng, như một tấm gương rơi từ trên cao xuống, vỡ thành vô số mảnh, mỗi mảnh đều phản chiếu gương mặt sụp đổ của anh.

“Đừng... Tri Ý... cô đừng...”

Ông Chu vội vàng ngăn anh lại: “Thưa anh, không thể vào, cô ấy đã...”

“Cô ấy chưa chết!”

Anh gần như gào lên.

“Cô ấy vẫn còn! Cô ấy vẫn có thể nói chuyện! Ông nhìn đi! Nhìn mắt cô ấy đi! Cô ấy đang mở mắt! Cô ấy đang nhìn tôi! Thẩm Tri Ý, nhìn tôi!”

Tôi nhìn anh.

Tôi thật sự đang nhìn anh.

Gương mặt anh trong tầm nhìn của tôi dần trở nên mờ đi, không phải vì mắt tôi mất tiêu cự, mà vì nước mắt của anh quá nhiều, nhiều đến mức tôi không nhìn rõ biểu cảm của anh nữa.

Anh quỳ xuống sàn phòng hỏa táng, hai tay chống xuống đất, đầu cúi thấp, vai run lên dữ dội. Cả con người anh giống như một tòa nhà đang sụp đổ, bên ngoài trông vẫn còn nguyên vẹn, nhưng bên trong đã vỡ thành bụi.

“Xin lỗi... Tri Ý... xin lỗi... tôi không biết... tôi thật sự không biết...”

Không biết.

Đúng rồi.

Anh làm sao biết được.

Anh không biết tôi đã viết bao nhiêu dòng nhật ký về anh trong những đêm dài. Không biết tôi đã chờ anh về nhà bao nhiêu lần. Không biết sau khi dọn ra ngoài, tôi nằm trên chiếc sofa đó mơ thấy anh bao nhiêu lần. Không biết khoảnh khắc tôi chết, hình ảnh cuối cùng trong đầu tôi là gương mặt của anh.

Anh không biết tôi đã yêu anh nhiều đến mức nào.

Cũng không biết anh đã tàn nhẫn đến mức nào.

Tôi muốn nói, nhưng môi tôi đã không còn cử động được nữa. Ý thức của tôi đang tan biến với tốc độ có thể nhìn thấy, như một làn sương bị gió thổi tan, từng mảng từng mảng tách ra.

Điều cuối cùng còn lại...là tiếng khóc của anh.

Không phải tiếng khóc bình thường.

Mà là tiếng khóc bị ép ra từ tận sâu trong lồng ngực, như muốn nôn hết cả ngũ tạng lục phủ ra ngoài. Từng tiếng một, mỗi tiếng lại tuyệt vọng hơn tiếng trước.

“Tri Ý... anh xin em... em đừng đi... đừng đi được không... tôi sai rồi... là tôi sai rồi... em nói gì tôi cũng đồng ý... em sống lại đi... em sống lại, tôi cái gì cũng cho em...”

Cái gì cũng cho tôi?

Vậy anh có thể cho tôi một mạng sống không?

Có thể trả lại cho tôi hơn năm mươi ngày chết một mình trong căn phòng trọ đó không?

Có thể trả lại cho tôi đêm tôi một mình truyền nước trong bệnh viện không?

Có thể xóa đi hai chữ “ghê tởm” khỏi ký ức của tôi không?

Có thể thu lại từng giọt nước mắt tôi đã rơi suốt mười một năm không?

Không thể.

“Thưa anh, xin anh bình tĩnh...”

“Bình tĩnh thế nào được!”

Anh gào lên.

“Cô ấy chết rồi! Chết hơn năm mươi ngày rồi! Cô ấy chết một mình trong cái phòng rách đó! Năm mươi ngày không ai biết! Cô ấy nhắn tin cho tôi, nói cô ấy không khỏe, nói cô ấy đang ở bệnh viện! Tôi tưởng đó là trò của cô ấy, tôi nghĩ cô ấy nói dối, tôi chặn cô ấy!”

Giọng anh vỡ vụn.

“Cô ấy nói cô ấy không ổn... tôi không trả lời... không một tin nào... cuộc gọi cuối cùng trước khi chết là gọi cho tôi, tôi nhìn cũng không nhìn đã cúp máy...”

Anh vẫn quỳ ở đó, vẫn nói, nói đến khi giọng khàn đặc, nói đến khi cổ họng không thể phát ra một âm thanh trọn vẹn nào nữa.

Cửa lò hỏa táng đóng lại.

Âm thanh bị cắt đứt.

Tiếng khóc, tiếng gọi, tất cả những âm thanh thuộc về thế gian đều bị cánh cửa sắt đó chặn lại trong một khoảnh khắc.

Chỉ còn lại tiếng lửa.

Ngọn lửa khổng lồ, nuốt chửng tất cả, đốt sạch mọi yêu và không yêu thành tro.

Nó nuốt lấy biển của năm tôi mười sáu tuổi, nuốt lấy chiếc áo khoác trên vai, nuốt lấy câu nói “buổi tối gió lớn”.

Nó nuốt lá thư tôi viết năm mười tám tuổi, nuốt bốn chữ “tôi thích anh”, nuốt luôn mối tình đơn phương dài đằng đẵng không một lời hồi đáp.

Nó nuốt mùa đông năm hai mươi ba tuổi của tôi, nuốt tất cả cái lạnh, tất cả nỗi đau, tất cả nước mắt.

Nuốt hết tất cả.

Rồi...không còn gì nữa.

Sau này có người kể lại, hôm đó trong hành lang nhà tang lễ có một người đàn ông quỳ rất lâu.

Áo khoác anh phủ đầy tro bụi, gương mặt đầy nước mắt, ngón tay cào xuống nền gạch đến bật máu.

Bên cạnh anh có một người phụ nữ, cô ta kéo anh, gọi anh đứng lên, nói “anh Tranh, đừng như vậy, anh đứng lên đi”, nhưng anh không đứng dậy.

Anh chỉ lặp đi lặp lại ba chữ.

Xin lỗi.

Xin lỗi.

Xin lỗi.

Anh nói rất nhiều lần, nhiều đến mức cả hành lang như vang vọng.

Nhưng không có một lời nào đến được nơi cần đến.

Bởi vì người có thể nghe đã không còn nữa.

Sau đó anh mua lại căn phòng trọ đó.

Anh đứng ở vị trí chiếc sofa đã bị dọn đi, rồi từ từ ngồi xổm xuống, vùi mặt vào đầu gối, vai run lên dữ dội, nhưng không phát ra một tiếng nào.

Nước mắt của anh đã cạn từ lâu.

Anh chỉ ngồi đó, giống như một con chó bị bỏ rơi, không tìm được đường về nhà.

← → Phím mũi tên để chuyển chương