Chương 3
Ngôi sao sáng nhất trên bầu trời đêm
07
Mẹ không đưa tôi đi xin học trường nào khác, mà cứ giữ tôi bên cạnh.
Ban ngày, tôi theo mẹ đến bệnh viện, các cô y tá thay nhau chơi với tôi.
Tối, mẹ con tôi về nhà.
Khi chính quyền địa phương biết chuyện tôi không đi học, họ gọi điện tới hỏi.
Mẹ thẳng thừng mở đoạn ghi âm ra cho họ nghe, rồi lạnh lùng hỏi lại: “Các người có dám đảm bảo giáo viên là người tử tế không?”
Khi Giám đốc Triệu biết chuyện, bà đích thân đến nhà tôi.
Hôm đó, bà ở lại chơi với tôi rất lâu.
Sau đó, bà và mẹ đóng cửa nói chuyện từ sáng đến tối.
Tôi không biết họ đã nói gì, chỉ biết lúc mẹ ra khỏi phòng, mắt đỏ hoe như chú thỏ nhỏ.
Mẹ tiễn Giám đốc Triệu ra cửa, hai người đứng nói chuyện rất lâu.
Cuối cùng, mẹ nói: “Tôi sẽ không bỏ cuộc.”
Mãi sau này, tôi mới biết — hôm đó Giám đốc Triệu chính thức xác nhận tôi bị tự kỷ.
“Nếu giữ con bé lại, cô sẽ phải chăm sóc nó cả đời.”
Tự kỷ.
Giống như một tia sét xé toạc bầu trời, phơi bày tất cả những bất công mà số phận dành cho tôi.
Những hành vi lặp lại, chậm phát triển, khó hòa nhập... tất cả bỗng chốc đều có câu trả lời.
Trẻ tự kỷ — phần lớn trí tuệ đều kém phát triển, cư xử kỳ quặc, suốt đời không hòa nhập nổi với xã hội.
Mẹ mua rất nhiều sách, còn mượn thêm tài liệu từ Giám đốc Triệu.
Ngày đêm cặm cụi nghiên cứu, những thuật ngữ khô khan khó hiểu dần dần trở thành một phần cuộc sống.
Người ta gọi trẻ tự kỷ là “Những đứa trẻ đến từ vì sao” — nhưng mẹ không hề né tránh chủ đề đó.
Ngược lại, mẹ thường ôm tôi, chỉ lên bầu trời và thủ thỉ: “Tiểu Hà là ngôi sao trên trời. Dù ở xa mọi người, nhưng con cũng sẽ tỏa sáng rực rỡ theo cách riêng của mình.”
Mẹ kiên nhẫn dạy tôi nói, dạy tôi viết, dẫn tôi đi ra ngoài khám phá thế giới, học cách hòa nhập, học cách sống trong xã hội.
Mẹ dành trọn vẹn tất cả thời gian rảnh cho tôi.
Tôi — một đứa trẻ chẳng được sinh ra trong tình yêu — lại may mắn được lớn lên trong tình yêu vô điều kiện.
08
Lên sáu tuổi, ngoài việc hơi nhút nhát, tôi hầu như chẳng khác gì những đứa trẻ khác.
Sau khi liên hệ hết các trường học xung quanh, mẹ đưa ra một quyết định táo bạo —
Giấu nhẹm bệnh tình của tôi, cho tôi đi học tiểu học.
Ngày đầu tiên nhập học, mẹ dắt tôi đến cổng trường, đứng chờ thật lâu, mãi vẫn chưa chịu rời đi.
Mẹ lo lắng lắm, nhưng rồi cũng phải buông tay, vì mẹ biết —
Mẹ không thể bảo bọc tôi cả đời.
Nhưng mẹ không hề biết —
Tôi, đứa trẻ sáu tuổi, đã hiểu được rất nhiều điều.
Các cô y tá trong bệnh viện từng dặn tôi: “Tiểu Hà à, mẹ thương con như thế, con không được làm mẹ buồn đâu nhé.”
Giám đốc Triệu cũng kiên nhẫn dạy tôi: “Khi nói chuyện phải nhìn vào mắt người ta, khi chơi không được đẩy mạnh tay.”
09
Tôi biết rõ — mình không giống những đứa trẻ khác.
Bọn trẻ có thể vừa chơi vừa trò chuyện rôm rả, còn tôi thì không thể.
Đối với tôi, chơi đồ chơi và nói chuyện là hai việc hoàn toàn khác biệt, không thể thực hiện cùng lúc.
Điều này khiến bạn bè và thầy cô nghĩ tôi là đứa lạnh lùng, khó gần.
Hơn nữa, tôi lại có một sự ám ảnh cực mạnh với trật tự.
Đồ chơi, dụng cụ học tập của tôi — không ai được tùy tiện động vào hay sắp xếp lại.
Những nét vẽ bậy trên tập vở, những trò vẽ linh tinh trên giấy nháp... đối với tôi, đều là chuyện không thể chấp nhận.
Nhưng tôi luôn cố gắng chịu đựng.
Vì mẹ hy vọng tôi sẽ “bình thường”.
Tôi không muốn làm mẹ thất vọng.
Tôi nghĩ, ngay cả những buổi tập phục hồi đau đến thấu xương tôi còn vượt qua được, thì mấy trò trêu chọc vớ vẩn ở trường có đáng gì đâu.
Khi đó, tôi vẫn chưa hiểu thế nào là bạo lực học đường.