Chương 2
SAU KHI BIẾT TÔI ĐÃ CHẾT, ANH PHÁT ĐIÊN
Người áo đen đứng ở cửa:
“Diêm Vương nương tay, cho cô năm ngày để tự xử lý hậu sự.”
“Tự xử lý?”
“Cô đã chết năm mươi ba ngày mà vẫn chưa bị phát hiện.”
Lần này, trên gương mặt anh ta cuối cùng cũng xuất hiện một chút biểu cảm — vừa bất lực, vừa châm biếm.
“Thi thể của cô vẫn đang nằm trong tủ đông, không ai nhận.”
“Tôi... tự đi nhận chính mình?”
“Đúng vậy. Bố mẹ đã mất, họ hàng không liên lạc, bạn bè không có, người giám hộ cũng mặc kệ.”
Người áo đen khép tập hồ sơ lại.
“Nếu không được 'lá rụng về cội', cô sẽ không thể luân hồi.”
Giọng anh ta rất bình thản, như đang nói một chuyện hết sức bình thường.
Nhưng mỗi câu nói... đều như một con dao.
Đâm từ ngực tôi, xuyên ra sau lưng, để lại vết thương đẫm máu.
Không ai quan tâm đến tôi.
Ngay cả khi tôi chết... cũng phải tự mình thu dọn xác mình.
Ngày đầu “trở lại dương gian”, tôi đến đồn cảnh sát.
Tôi cúi đầu nhìn cơ thể mình — làn da tím tái đã dần có lại chút sắc máu, các ngón tay cứng đờ cũng có thể cử động. Tôi thử động ngón chân, chúng ngoan ngoãn co lại rồi duỗi ra.
Chỉ có một điều khác biệt:
Cơ thể này... không còn nhịp tim.
Và cũng không còn hơi ấm 37 độ nữa.
Viên cảnh sát tiếp tôi họ Cố, chính là người phụ trách vụ án này.
“Xin chào.”
Tôi ngồi xuống đối diện anh, rồi đưa ra giấy tờ mà người áo đen đã chuẩn bị — chứng minh thư và giấy xác nhận quan hệ thân nhân.
Dù sao... việc tự nhận xác của chính mình cũng quá vô lý.
“Tôi là chị song sinh của Thẩm Tri Ý — Thẩm Tri Tinh, đến để nhận thi thể của em ấy.”
Nghe vậy, cổ họng viên cảnh sát khẽ động.
Anh nhận lấy giấy tờ, chăm chú xem.
“Thẩm Tri Ý đã chết năm mươi ba ngày rồi.”
Anh nói từng chữ một. Dù cố kiềm chế, giọng nói vẫn khẽ run.
“Năm mươi ba ngày... Thi thể hiện đang ở nhà tang lễ. Lâu như vậy mà... các người không ai phát hiện cô ấy mất tích sao?”
Anh dừng lại, như đang cố kìm nén điều gì đó, cổ họng lại khẽ động.
“Là nhân viên thu tiền điện nước phát hiện ra. Các người... rốt cuộc có được coi là người thân không?”
“Cảm ơn anh.”
Tôi nhẹ giọng nói, đứng dậy, cúi đầu thật sâu.
“Cảm ơn lòng tốt của anh dành cho cô ấy.”
Anh nhìn chằm chằm vào đơn xin nhận thi thể mà tôi đã điền, rất lâu không rời mắt.
Lâu đến mức... tách trà trong tay anh cũng nguội dần.
Ngày thứ hai, tôi đến nhà tang lễ.
Nhà tang lễ nằm trên một sườn đồi nhỏ, xung quanh trồng đầy cây tùng bách. Giữa mùa đông, những tán cây xanh thẫm đến mức gần như đen lại.
Khi tôi bước vào, trong sảnh tiếp tân có một người đàn ông trung niên mặc áo khoác sẫm màu, họ Chu — nhân viên ở đây.
Thấy tôi, ông đứng dậy mỉm cười:
“Xin chào, cô cần giúp gì không?”
“Tôi muốn làm thủ tục hỏa táng.”
“Người mất là ai?”
“Thẩm Tri Ý.”
Ông nhìn vào đơn nhận thi thể, nghĩ đến cô gái đã nằm ở đây gần hai tháng. Dù đã quen với sinh tử, ông vẫn không khỏi xúc động.
“Cô muốn chọn nghi thức tiễn biệt nào?”
Giọng ông rất nhẹ, như sợ làm phiền điều gì đó.
“Không cần nghi thức.”
“Hũ tro cốt thì sao?”
“Loại rẻ nhất là được.”
“Nghĩa trang?”
“Không cần. Gửi tro cốt về chôn cùng bố mẹ tôi.”
Ông ghi lại từng mục, đầu bút sột soạt trên giấy.
Bỗng nhiên tôi nhớ lại khi còn nhỏ, Thẩm Tranh từng đưa tôi đến cửa hàng văn phòng phẩm chọn vở. Anh nói chữ tôi xấu quá, bảo tôi luyện viết nhiều hơn.
Tôi đã chọn một cuốn bìa màu hồng, in hình một con mèo.
Con mèo đó cười rất ngốc.
Giống như biểu cảm của tôi bây giờ.
“Điền vào mẫu này giúp tôi.”
Ông Chu đẩy tờ giấy qua.
Tôi cầm bút, từng nét từng nét viết vào mục “Người thân” ba chữ:
Thẩm Tri Tinh.
Khi rời khỏi nhà tang lễ, tôi mặc một chiếc áo blouse trắng lấy trộm, chân đi đôi dép bông không rõ của ai.
Trong tay là di vật của chính mình, một chiếc điện thoại đã hết pin và một tờ giấy xác nhận hỏa táng, trên đó ghi tên tôi, số căn cước, thời gian hỏa táng, đóng dấu đỏ chói.
Tôi gấp nó lại làm hai, nhét vào túi áo, đứng trước cổng nhà tang lễ, nhìn con đường đối diện.
Xe cộ qua lại tấp nập, ánh nắng rất đẹp, phản chiếu chói mắt trên kính chắn gió. Có người chờ xe buýt, có người gọi điện, có người cãi nhau, có người bế con băng qua đường. Ai cũng bận rộn sống cuộc đời của mình, không ai biết trước cổng nhà tang lễ đang có một người đã chết đứng đó.
Tôi đứng bên đường chờ đèn xanh.
Đèn xanh bật, tôi bước qua.
Rồi tôi nhìn thấy anh.
Thẩm Tranh bước ra từ một nhà hàng tư nhân sang trọng. Nhà hàng đó nằm ngay đối diện nhà tang lễ, có lẽ anh đến đây làm việc, tiện thể ăn trưa. Anh mặc chiếc áo khoác cashmere màu đen quen thuộc, cổ áo dựng lên, tôn lên gương mặt gầy và đôi mắt trầm sâu. Anh cúi đầu nhìn điện thoại, bước chân dài và vững, cả con người toát ra vẻ lạnh lùng xa cách, như muốn đẩy mọi người ra xa.
Anh đi đến xe, mở cửa.
Rồi ngẩng đầu lên, nhìn thấy tôi.
“Tri Ý?”
Giọng anh không lớn, mang theo chút dò hỏi không chắc chắn.
“Tôi đây.”
Giọng tôi bình tĩnh hơn tôi tưởng.
Ánh mắt đó tôi đã thấy quá nhiều lần, kiểu ánh mắt “sao lại là cô nữa”. Không phải ngạc nhiên, cũng không phải vui mừng, mà là một sự xác nhận nhàn nhạt, pha chút chán ghét, như thể nghĩ tôi lại đến bám theo anh.
“Tri Ý?” giọng anh hơi lạnh đi, “sao cô lại ở đây?”
“Đi ngang qua.”
Tôi nói.
Anh khẽ nhíu mày, động tác rất nhẹ, nhưng tôi hiểu, anh đang cân nhắc xem tôi có lại đến làm phiền anh hay không, một cô gái đã dọn ra ngoài sống nhưng vẫn dai dẳng bám lấy không buông, khiến anh cảm thấy ghê tởm.
“Dạo này cô ở đâu?” giọng anh giống như đang hỏi cung một cấp dưới không nghe lời.
“Phòng trọ.”