Chương 3
SAU KHI BIẾT TÔI ĐÃ CHẾT, ANH PHÁT ĐIÊN
“Vẫn ở đó?”
“Ừ.”
“Tại sao không nghe điện thoại?”
Câu hỏi đó khiến tôi khựng lại. Điện thoại? Anh từng gọi cho tôi sao? Tôi đã chết hơn năm mươi ngày, điện thoại sớm đã hết pin, đương nhiên không thể nhận được bất kỳ cuộc gọi nào.
Nhưng nghĩ một chút, tôi vẫn không giải thích. Giải thích làm gì, nói rằng tôi đã chết nên không nghe máy? Anh vốn đã thấy tôi đủ ghê tởm rồi, không cần khiến anh nghĩ tôi còn giả thần giả quỷ.
“Không nghe thấy.”
Tôi nói.
Anh không nói gì thêm, đột nhiên đưa tay lấy chiếc điện thoại trong tay tôi.
Điện thoại đã hết pin, màn hình đen sì, anh bấm nút nguồn, không có phản ứng.
“Điện thoại hết pin rồi, không cần xem đâu.”
Tôi nói.
Anh không trả lại cho tôi, chỉ nắm trong tay, ngón cái vô thức vuốt nhẹ viền màn hình. Động tác đó tôi đã thấy quá nhiều lần, mỗi khi suy nghĩ anh đều làm vậy, dù là bút, bật lửa hay điện thoại, ngón tay anh luôn vuốt qua vuốt lại, như đang xóa đi một nếp nhăn vô hình.
“Dọn về ở đi.”
Anh nói.
Câu này đến quá đột ngột, không phải câu hỏi mà là mệnh lệnh. Giống như năm tôi mười hai tuổi, ở cuối hành lang bệnh viện, anh ngồi xuống nhìn vào mắt tôi và nói, Tri Ý, về nhà với chú.
Cùng một giọng, cùng một ngữ khí, cùng một cách nói.
Chỉ khác là năm mười hai tuổi tôi không có lựa chọn, còn tôi của năm hai mươi ba tuổi đã không còn là người có thể bị tùy tiện dắt về nữa.
“Không cần đâu, tôi ở bên đó rất ổn.”
“Ổn cái gì mà ổn,” giọng anh bỗng cứng lại, ngón tay cũng dừng, “cái chỗ rách đó, cô một mình ở đó...”
Anh chưa nói hết.
Vì anh thấy tôi cười.
Nụ cười đó rất kỳ lạ, kỳ lạ đến mức khiến anh nuốt lại nửa câu sau. Trong đó không có vui, không có cảm động, không có bất kỳ phản ứng nào mà một người được quan tâm nên có.
Nó quá nhạt, như một lớp băng mỏng, bên dưới là cả một dòng bùn cuộn.
“Anh không cần lo cho tôi.”
Tôi nói.
Câu nói rất nhẹ, nhẹ đến mức tôi tưởng anh không nghe thấy.
Đồng tử anh khẽ co lại, không phải tức giận, mà là một thứ gì đó phức tạp hơn, như một điều anh luôn tin là đúng bỗng xuất hiện vết nứt.
Điện thoại anh reo lên.
Khoảnh khắc màn hình sáng, tôi nhìn thấy tên người gọi, Vãn Ngâm.
Thẩm Tranh nhìn màn hình, rồi nhìn tôi một cái.
Anh nghe máy.
“Alo? ...Ừ, anh đang ở ngoài, gặp một người... Không phải, không phải công việc, là Tri Ý.”
Im lặng vài giây. Đầu dây bên kia Lục Vãn Ngâm chắc đang nói gì đó, tôi không nghe rõ, nhưng có thể tưởng tượng được. Giọng cô ta vốn rất dễ nghe, dịu dàng như đang dỗ dành một đứa trẻ.
“Được, anh đưa cô ấy về.”
Thẩm Tranh nói xong thì cúp máy, nhìn tôi, “Đi thôi, Vãn Ngâm nói lâu rồi không gặp cô, bảo cô về ăn một bữa.”
Lâu rồi không gặp.
Nghe như thể cô ta mới là nữ chủ nhân của căn nhà đó, còn tôi chỉ là một người họ hàng xa, thỉnh thoảng được mời về.
“Được.”
Tôi nói.
Tôi lên xe anh.
Trong xe rất ấm, máy sưởi bật mạnh, ghế cũng bật sưởi. Tôi từng ngồi chiếc xe này rất nhiều lần, ghế phụ trước kia là của tôi, sau đó trở thành của Lục Vãn Ngâm. Ghế của cô ta chỉnh rất lùi ra sau vì chân dài. Tôi không chỉnh, chỉ co người ngồi ở ghế sau, giống như một món đồ thừa bị nhét vào trong vali.
Thẩm Tranh nhìn tôi qua gương chiếu hậu.
“Dạo này cô ở đâu?”
“Chỗ cũ.”
“Vẫn cái nhà tồi tàn đó?”
“Ừ.”
“Không có sưởi à?”
“Không sửa được.”
Anh im lặng vài giây. Trong gương, đường quai hàm anh căng cứng, môi mím lại thành một đường thẳng. Tay anh nắm vô lăng, các khớp ngón tay hơi trắng ra. Tôi tưởng anh sẽ nói “dọn về ở đi”, nhưng anh chỉ nói, “Vậy thì mặc thêm áo vào.”
Mặc thêm áo.
Tôi đang mặc áo blouse trắng, bên trong là bộ đồ bệnh nhân mỏng manh. Một người đã chết như tôi, mặc thêm áo thì có ích gì?
Xe dừng trước tòa nhà nhà anh.
Nơi này tôi đã rất lâu không quay lại, nhưng mọi thứ vẫn không thay đổi. Chú bảo vệ ở cửa vẫn là người đó, hàng cây trong bồn hoa vẫn như cũ, trong thang máy vẫn dán quảng cáo của trung tâm gia sư năm nào.
Cửa mở ra.
Người mở cửa là Lục Vãn Ngâm.
Cô ta đứng ở lối vào, mặc một chiếc áo len cashmere màu trắng kem, tóc xõa, trên mặt là lớp trang điểm nhẹ nhưng tinh xảo. Khoảnh khắc nhìn thấy tôi, trong mắt cô ta lóe lên một tia sáng. Tia sáng đó quá nhanh, Thẩm Tranh không kịp nhận ra, nhưng tôi thì thấy rõ.
Tôi đã quen với ánh mắt đó.
Không phải chào đón, mà là dò xét.
Giống như một con mèo nhìn thấy một con chim bị thương, không phải muốn ăn, chỉ là muốn biết, tại sao mày vẫn chưa chết.
“Tri Ý đến rồi à.”
Giọng cô ta ngọt như mật.
“Mau vào đi, ngoài trời lạnh lắm.”
Lại là câu “ngoài trời lạnh”.
Như thể cô ta mới là người quan tâm tôi nhất trong căn nhà này.
Nhưng cô ta không biết, tôi đã không còn sợ lạnh nữa rồi. Người đã chết một lần thì chẳng còn sợ gì nữa.
Tôi thay giày.
Đôi dép bông tai thỏ màu hồng vẫn còn, bị đặt ở tầng dưới cùng trong tủ giày, phủ một lớp bụi mỏng. Tôi xỏ vào, bước qua hành lang.
Ngày trước, trên tường treo đầy tranh tôi vẽ, những bức màu nước nguệch ngoạc, hoa hướng dương méo mó, cầu vồng tô tràn ra ngoài, mặt trời lúc nào cũng không tròn. Sau này, những bức tranh đó bị cất đi, thay vào đó là ảnh chụp chung của Thẩm Tranh và Lục Vãn Ngâm.
Có một tấm chụp ở bãi biển, hai người cười đến cong cả mắt, giống như một cặp đôi thật sự.
Tôi đứng nhìn bức ảnh đó hai giây, rồi bước vào phòng ăn.
Trên bàn đã bày sẵn thức ăn, bốn món một canh, cá hấp, sườn chua ngọt, rau xào, canh trứng cà chua, và một đĩa củ sen trộn.
Tôi khựng lại khi nhìn thấy đĩa củ sen.
Củ sen là món tôi thích.
Thẩm Tranh không thích, Lục Vãn Ngâm cũng không thích.
Đĩa này... là chuẩn bị cho tôi.
Nhận ra điều đó, trong lòng tôi dâng lên một cảm giác rất kỳ lạ. Không phải cảm động, mà là thứ gì đó sâu hơn, giống như người đi trong sa mạc sắp chết khát, bỗng thấy phía trước có một cốc nước. Nhưng khi tiến lại gần mới phát hiện, đó chỉ là ảo ảnh.
Đưa tay ra, không có gì cả.