Chương 9
THÔNG THẠO TÁM THỨ TIẾNG, NHƯNG TÔI LẠI GIẢ LÀM MỘT PHIÊN DỊCH ‘PHẾ VẬT’
Ba năm rồi.
Tôi giấu tất cả mọi thứ về họ — ngôn ngữ, tài sản, ký ức.
Tôi tưởng rằng chỉ cần không chạm vào chúng... là có thể giả vờ họ chưa từng rời đi.
Nhưng họ... chưa từng rời đi.
Trong từng ngôn ngữ, trong từng tấm thẻ, trong câu chuyện phía sau mỗi món đồ sứ.
Cố Thần Châu đứng phía sau tôi, không nói gì.
Một lúc rất lâu sau, anh đưa cho tôi một chiếc khăn tay.
“Bố cô là một người rất đáng kính.”
Tôi nhận lấy.
“Tôi biết.”
“Vậy thì cô cũng nên trở thành một người như vậy.”
Tôi ngẩng lên nhìn anh.
“Chứ không phải giấu mình ở một vị trí lương tám vạn.”
Tối hôm đó, tôi gọi cho luật sư Chu.
“Luật sư Chu, chuyện di sản... tôi sẽ tự xử lý.”
“Cô Lâm! Cuối cùng cô cũng—”
“Tài khoản ở Zurich và bất động sản cứ theo phương án ban đầu, đem quyên góp. Nhưng lô đồ sứ ở Berlin, tôi giữ lại.”
“Hiểu rồi! Tốt quá, tôi sẽ sắp xếp ngay—”
“Còn một việc nữa.”
“Cô nói đi.”
“Bố tôi có để lại thư hay tài liệu gì cho tôi không? Không phải giấy tờ pháp lý, mà là riêng tư.”
Luật sư Chu im lặng một lúc.
“Có. Một bức thư. Ông ghi rõ: 'Giao cho con gái khi nó đến nhận đồ sứ.'”
Tay tôi siết chặt điện thoại.
“Gửi cho tôi.”
Bức thư được gửi đến khách sạn ở Berlin.
Một phong bì trắng bình thường, trên đó là nét chữ của bố tôi:
“Tiểu Dao thân mở.”
Tôi ngồi trong phòng khách sạn mười phút... mới dám mở ra.
Bức thư không dài.
“Tiểu Dao:
Nếu con đang đọc bức thư này, nghĩa là cuối cùng con cũng chịu mở những thứ bố để lại.
Bố biết con vẫn luôn trốn tránh.
Sau khi mẹ con và bố rời đi, có lẽ con đã khóa luôn những ngôn ngữ đó lại. Bởi vì mỗi một ngôn ngữ đều gắn với chúng ta — con nói một câu tiếng Đức sẽ nhớ đến cây kem ở Berlin, con nói một câu tiếng Ả Rập sẽ nhớ đến những vì sao ở Cairo.
Nhưng Tiểu Dao à, ngôn ngữ không phải xiềng xích.
Ngôn ngữ là đôi cánh.
Mẹ con dành cả đời để xây cầu, bố dành cả đời để gieo hạt.
Còn con — chính là cây cầu đó, cũng là hạt giống đó.
Đừng thu mình trong bóng tối.
Hãy tỏa sáng.
Rồi đi làm những việc con nên làm.
Bố mãi mãi yêu con.”
Trên tờ giấy có một vết nước.
Không biết là lúc ông viết để lại... hay là của tôi vừa rơi xuống.
Việc quay phim tài liệu tiếp tục.
Từ Berlin đến Paris, từ Paris đến Madrid.
Ở Paris, tôi dùng tiếng Pháp phỏng vấn ba người.
Một người bán sách cũ bên sông Seine, một giám tuyển của Louvre, và một thương nhân người Hoa khởi nghiệp từ Nghĩa Ô.
Người thương nhân đó tên là lão Triệu, hơn sáu mươi tuổi, đã sống ở Paris ba mươi năm, bán hàng hóa nhỏ từ Nghĩa Ô.
Câu chuyện của ông khiến tôi xúc động nhất.
“Tôi hai mươi lăm tuổi đến Paris, một câu tiếng Pháp cũng không biết. Ngày đầu tiên đã bị người ta chửi — 'người Trung Quốc thì cút về đi'. Tôi không hiểu, còn cười với họ.”
“Sau đó thì sao?”
“Sau đó tôi mất mười năm học tiếng Pháp, rồi lại mất thêm mười năm để cả con phố đó gọi tôi là 'ông Triệu'.”
Ông cười.
“Ngôn ngữ ấy à, không phải để dịch. Là để khiến người khác tôn trọng mình.”
Tôi dịch lại câu nói đó cho Vương Tranh nghe.
Ông nói: “Đoạn này giữ lại, để nguyên tiếng gốc kèm phụ đề. Lâm Dao, bản dịch tiếng Pháp của cô làm tôi nghe mà muốn khóc.”
Ở Madrid, tôi dùng tiếng Tây Ban Nha phỏng vấn một vũ công flamenco.
Cô ấy nói một câu mà tôi ghi lại trong sổ dịch:
“Mỗi ngôn ngữ là một nhịp điệu. Khi cơ thể bạn đã nhớ được nhịp điệu, bạn sẽ không bao giờ quên.”
Điểm quay cuối cùng là Moscow.
Tôi dùng tiếng Nga hoàn thành ba cuộc phỏng vấn cuối.
Tối hôm đóng máy, Vương Tranh mời cả đoàn ăn.
“Lâm Dao, một mình cô làm công việc của năm tổ phiên dịch. Tôi làm phim tài liệu ba mươi năm rồi, chưa từng gặp người như cô.”
“Ông quá khen.”
“Không phải khen. Nếu không có cô, bộ phim này ít nhất phải tốn thêm hai triệu để thuê đội phiên dịch.”
Khâu Hiểu Đồng nâng ly.
“Kính Lâm Dao.”
Tất cả mọi người cùng nâng ly.
Tôi uống một ngụm.
Từ Dubai đến Moscow, hai tháng, năm quốc gia, tám thứ tiếng.
Bố tôi nói đúng.
Ngôn ngữ không phải xiềng xích.
Mà là đôi cánh.
Ngày tôi về nước là cuối tháng Mười Hai.
Mùa đông Bắc Kinh lạnh hơn Berlin một chút, nhưng trong không khí có một mùi quen thuộc.
Tiêu Manh ra sân bay đón tôi.
Bên cạnh cô ấy là Niên Cao — nằm trong túi đựng mèo, béo lên ít nhất hai cân.
“Chào mừng cậu về!!!”
Tôi ngồi xổm xuống, nhìn Niên Cao qua lớp lưới của túi.
“Béo thành thế này rồi à?”
“Nó tự đòi ăn, tớ cản không nổi!”
Tôi bật cười.
Trở lại công ty, mọi thứ đã thay đổi rất nhiều.
Tô Uyển Tình đã nghỉ việc.
Nghe nói sau khi bị điều xuống phòng hành chính, cô ta không thích nghi được, thêm vào đó chuyện giữa cô ta và Trần Vũ Phi bị lộ — có người đăng ẩn danh trên diễn đàn nội bộ về mười bảy lần hóa đơn khách sạn.
Trần Vũ Phi cũng bị Trịnh Hạo Nam cảnh cáo.
Phòng phiên dịch lúc này như rắn mất đầu.
Ngày đầu tiên tôi quay lại, Trịnh Hạo Nam gọi tôi vào nói chuyện.
“Lâm Dao, vị trí trưởng phòng phiên dịch đang trống.”
“Vâng.”
“Cô nhận đi.”
“Lương bao nhiêu?”
“350 nghìn một năm.”
“Được.”
Cứ như vậy, từ một nhân viên cấp cơ bản lương 80 nghìn, chưa đầy nửa năm, tôi đã ngồi lên vị trí trưởng phòng phiên dịch.
Ngày chính thức nhậm chức, tôi nói với mười hai người trong phòng một đoạn.
“Tôi biết nhiều người trong số các bạn đang thắc mắc — một người ẩn mình suốt ba năm, dựa vào cái gì mà vừa xuất hiện đã được làm trưởng phòng ngay lập tức?”
Không ai lên tiếng.
“Tôi không giải thích. Từ hôm nay trở đi, dùng kết quả để nói chuyện. Tất cả bản dịch của mọi người tôi sẽ đích thân duyệt. Tiêu chuẩn của tôi chỉ có một — chính xác. Ai chưa làm được, tôi sẽ dạy. Dạy rồi vẫn không làm được — thay người.”
Có người nhỏ giọng: “Khắt khe quá...”
“Phiên dịch không phải trò chơi chữ. Trong một hợp đồng thương mại, sai một con số có thể là thiệt hại hàng chục triệu. Nghiêm khắc là yêu cầu tối thiểu.”
Sau khi tan họp, một cô phiên dịch trẻ tên Triệu Lâm bước tới.
“Trưởng phòng Lâm, chị thật sự biết tám thứ tiếng à?”
“Ừ.”
“Chị có thể dạy em không? Em muốn học tiếng Pháp.”
“Được. Mỗi ngày sau giờ làm nửa tiếng, chị dạy em.”
Mắt Triệu Lâm sáng lên.
Ngày hôm sau, số người đăng ký học cùng tôi đã thành năm người.
Trong vòng một tháng, chất lượng chung của phòng phiên dịch nâng lên hẳn một bậc.
Khi xem báo cáo tháng, Trịnh Hạo Nam nói với Trần Vũ Phi:
“Lẽ ra nên để Lâm Dao lên từ sớm.”
Trần Vũ Phi cười gượng.
Giai đoạn ba của dự án Đông Thịnh bắt đầu.
Cố Thần Châu gọi điện cho tôi.
“Trưởng phòng Lâm, chúc mừng thăng chức.”
“Cảm ơn.”
“350 nghìn?”
“Ừ.”
“Trước đó tôi nói là 800 nghìn.”
“Tôi biết.”
“Cô vẫn chưa cân nhắc?”
“Tạm thời chưa. Nhưng cảm ơn anh đã giúp đỡ tôi suốt thời gian qua. Danh thiếp, dự án Hoa Kỳ, và ngày hôm đó ở Berlin—”
“Cô không cần cảm ơn tôi.”
Anh dừng một chút.
“Những việc đó... không phải là giúp đỡ.”
“Vậy là gì?”
“Là điều tôi muốn làm.”
Tôi không nói gì.
“Cuối tuần cô rảnh không?”
“Làm gì?”
“Ăn cơm. Không nói công việc, không nói dự án.”
“...Được.”
Cuối tuần, Cố Thần Châu đến đón tôi.
Anh lái một chiếc xe xám rất bình thường, không phải kiểu xe sang như tôi tưởng.
“Xe của anh không hợp với thân phận của anh lắm.”
“Xe là để lái, không phải để ngắm.”
Anh đưa tôi đến một quán ăn Nhật nhỏ ở phía tây thành phố, chỉ có tám chỗ ngồi.
“Ở đây sashimi ngon nhất thành phố.”
“Anh biết bằng cách nào?”
“Tôi đã ăn qua tất cả các quán Nhật trong thành phố.”
Tôi cười.
Trong bữa ăn, chúng tôi nói rất nhiều chuyện.
Anh kể hồi nhỏ từng du học ở Nhật nên biết tiếng Nhật. Tiếng Đức là học khi làm MBA ở Đức. Tiếng Anh là cơ bản. Còn tiếng Pháp học được một nửa thì bỏ.
“Bỏ rồi à?”
“Khó quá. Ngữ pháp tiếng Pháp như mê cung.”
“Thực ra ngữ pháp tiếng Pháp là logic nhất.”
“Cô dạy tôi?”
“Cố tổng, anh mời tôi ăn cơm là để tôi dạy anh tiếng Pháp à?”
“Không.”
Anh đặt đũa xuống.
“Tôi mời cô ăn cơm... là vì tôi muốn gặp cô.”
Tôi nhìn anh.
“Lâm Dao, tôi nói chuyện khá thẳng. Từ ngày ở Berlin, hoặc sớm hơn... từ lần đầu cô mở miệng nói tiếng Đức ở Đông Thịnh, tôi đã—”
“Thì sao?”
“Thì là... tôi cảm thấy cô là người mà tôi không muốn bỏ lỡ.”
Quán sushi rất yên tĩnh, chỉ có tiếng ông chủ người Nhật trong bếp cắt cá.
“Cố Thần Châu, anh là tổng giám đốc Đông Thịnh. Tôi là trưởng phòng phiên dịch của Trung Hòa.”