Chương 3
TÔI TỪNG ĐỨNG NƠI ĐẤT KHÁCH ĐỢI GIÓ
Cúp máy, tôi quay người định rời đi.
Trước mặt bỗng xuất hiện vài người.
Ba người đàn ông ngoại quốc, say khướt, ánh mắt quét tới quét lui trên người tôi.
“Gái Trung Quốc? Đi một mình à?”
“Chơi với bọn anh chút đi?”
Một gã răng vàng khè áp sát, giơ tay định sờ mặt tôi.
Tôi lùi lại, lưng đập vào tường.
Có người túm lấy cổ tay tôi, lực rất mạnh, tôi không giãy ra được.
“Tránh ra! Bạn tôi sắp đến rồi!”
Tôi quát bằng tiếng Anh, nhưng giọng run rẩy không thành tiếng.
“Bạn? Ở đâu cơ?”
Chúng cười ầm lên, vây tôi chặt hơn.
“Cứu—”
Tôi vừa kịp hét thì miệng đã bị bịt chặt.
Chúng kéo tôi vào con hẻm.
Tôi liều mạng vùng vẫy, móng tay cào rách mặt ai đó, đổi lại là một cái tát như trời giáng.
Trước mắt tối sầm, tai ù đi.
Tôi run rẩy bấm lại số của Mục Hoài, cầu xin anh ta nghe máy để đến cứu tôi.
Trong ống nghe, những âm thanh ghê tởm kia dường như khựng lại một giây, rồi cuộc gọi bị cúp dứt khoát.
Gọi lại.
Tắt máy.
Điện thoại bị đá văng ra xa.
Có kẻ đè xuống, hơi rượu phả vào mặt tôi.
Bàn tay thô ráp giật mạnh dây áo trên vai tôi, tuyệt vọng nuốt chửng toàn thân.
Tôi nhắm mắt lại.
Ngay khi ý thức sắp tan rã, một luồng ánh sáng trắng chói lòa rọi thẳng tới!
“Này! Các người làm gì đấy! Thả cô ấy ra! Không tôi báo cảnh sát!”
Sức nặng trên người tôi biến mất. Mấy gã đàn ông chửi rủa vài câu rồi bỏ chạy.
Người cứu tôi là một phụ nữ trung niên, gương mặt Hoa kiều. Bà hỏi tôi có cần báo cảnh sát không.
Tôi lắc đầu, cảm ơn bà, nhặt điện thoại lên rồi loạng choạng đứng dậy.
Về đến nhà, trời đã gần sáng.
Tôi đứng trong phòng tắm, mở vòi nước, nhìn mình trong gương.
Khóe môi rách, tóc rối tung, hốc mắt đỏ hoe.
Tôi mở sâu trong tủ quần áo, kéo ra chiếc vali đã sớm thu dọn xong từ lâu.
Trên đường ra sân bay, điện thoại liên tục reo.
Tên Mục Hoài nhấp nháy hết lần này đến lần khác.
Tôi không bắt máy.
Đến sân bay, tôi tháo chiếc sim điện thoại Mỹ ra, ném vào thùng rác.
Rồi tôi bước vào phòng chờ.
Loa phát thanh vang lên thông báo chuyến bay:
“Chuyến bay đi Bắc Kinh hiện đã bắt đầu làm thủ tục lên máy bay.”
Tôi đứng dậy, kéo vali, từng bước từng bước tiến về phía trước.
Khi qua cửa an ninh, nhân viên hỏi tôi: “Thưa cô, cô đi một mình sao?”
Tôi gật đầu.
“Chào mừng cô về nước.”
Tôi nhìn chiếc máy bay màu trắng ngoài khung cửa kính, bỗng bật cười.
Tạm biệt, New York.
Tạm biệt, Mục Hoài.
Mục Hoài bị cơn đau đầu làm tỉnh giấc.
Anh ta nhíu mày với tay tìm điện thoại. Khoảnh khắc màn hình sáng lên, trong lòng anh ta bỗng trống rỗng một cách khó hiểu.
Không có tin nhắn.
Ôn Tri Ý trước giờ chưa từng quá ba tiếng không trả lời anh ta.
Anh ta mở giao diện trò chuyện. Tin nhắn cuối cùng vẫn là vào hơn hai giờ sáng.
Cuộc gọi mà Đồng Á dùng điện thoại anh ta để gọi đi.
Thời lượng: mười bảy giây.
Sau đó còn một cuộc gọi từ Ôn Tri Ý.
Anh ta gọi lại.
Trong ống nghe vang lên giọng thông báo khiến anh ta khựng lại:
“Thuê bao quý khách vừa gọi hiện đã tắt máy.”
Anh ta nhìn chằm chằm hai dòng chữ ấy thật lâu, trong đầu có thứ gì đó chậm rãi sống dậy.
Bữa tiệc rượu tối qua... Đồng Á nói sẽ đỡ rượu giúp anh ta, sau đó sao lại uống quá nhiều...
Rồi sau đó, hình như anh ta đã gọi điện, bảo ai đó đến đón...
Rồi...
Mục Hoài không nhớ nổi.
Anh ta xoa trán, lật người xuống giường, theo thói quen đi về phía phòng tắm.
Khi đi ngang phòng khách, khóe mắt anh ta lướt qua một thứ gì đó.
Anh ta dừng bước, chậm rãi quay đầu.
Ở lối vào, vị trí quanh năm đặt vali của Ôn Tri Ý...
Trống không.
Mục Hoài đứng sững tại chỗ.
Trong vài giây, đầu óc anh ta hoàn toàn trống rỗng.
Rồi anh ta bắt đầu tìm.
Phòng ngủ, bếp, ban công, thậm chí cả phòng chứa đồ đều bị lục tung.
Quần áo của cô vẫn ở đó. Giày vẫn ở đó. Mỹ phẩm vẫn ngay ngắn trên bàn trang điểm.
Nhưng chiếc vali cô trân quý nhất...
Biến mất.
Anh ta nhớ chiếc vali ấy.
Năm đến New York mua nó, màu bạc xám. Cô kéo theo sau anh ta qua cửa hải quan, còn bị giữ lại kiểm tra rất lâu.
Khi đó cô căng thẳng nắm chặt vạt áo anh ta, nhỏ giọng hỏi: “Ông xã, em sẽ không bị trục xuất chứ?”
Anh ta nói: “Có anh ở đây, sợ gì?”
Mục Hoài đứng trong khoảng không trống trải ở lối vào, bỗng cảm thấy câu nói đó như một chiếc boomerang, quay ngược lại, đâm thẳng vào tim mình.
Điện thoại reo.
Anh ta bắt máy. Là lễ tân văn phòng luật, giọng có chút kỳ lạ:
“Luật sư Trình, hôm nay vợ anh... à, ý tôi là cô Ôn. Cô ấy nhờ tôi chuyển cho anh một bức thư.”
“Cô ấy ở đâu?”
“Đi rồi. Cô ấy nói phải ra sân bay.”
Trình Hoài vừa cúp máy đã lao ra ngoài, đến giày cũng không kịp thay.
Nhưng khi anh ta chạy xuống dưới lầu, đứng giữa cơn gió lạnh tháng Ba của New York, mới chợt nhận ra mình căn bản không biết phải đuổi theo hướng nào.
Cô đã về nước.
Cô dùng cách xưng hô “Ôn tiểu thư” để nói về mình.
Cô thậm chí không gặp anh ta lần cuối, chỉ để lại một bức thư.
Khi Mục Hoài trở lại văn phòng luật, cô lễ tân rụt rè đưa cho anh ta một phong bì giấy màu vàng nâu.
Anh ta xé ra, tay run rẩy.
Bên trong chỉ có một tờ giấy.
Là bản photocopy của “đơn xin đăng ký kết hôn” năm đó do chính tay anh ta ký.
Trên bản gốc, con dấu đỏ của cơ quan dân chính vốn rất rõ ràng.
Còn trên bản sao này, chỉ còn lại một chấm mực mờ nhòe.
Mục Hoài nhìn chằm chằm vào chấm mực ấy rất lâu, lâu đến mức cô lễ tân không nhịn được hỏi: “Luật sư Mục, anh ổn chứ?”
Anh ta không trả lời.
Anh ta quay người đi về phía văn phòng riêng. Khi đi ngang phòng trà nước, nghe thấy tiếng người thì thầm bên trong:
“...Nghe nói chưa? Vợ của Luật sư Trình căn bản không phải vợ, ngay cả giấy đăng ký kết hôn cũng là giả...”
“Đệt, thật hay giả vậy? Thế còn Đồng Á? Hai người họ chẳng phải...”
“Đồng Á chắc cũng không thật đâu, chỉ là Luật sư Mục giúp làm bảo lãnh thẻ xanh thôi, tôi nghe nói...”
“Rốt cuộc ai mới là thật?”
Bước chân Mục Hoài khựng lại một nhịp, rồi tiếp tục đi.
Ai là thật?
Anh ta không biết.
Anh ta chỉ biết, lần đầu tiên trong đời, anh ta cảm thấy mình là một thằng khốn triệt để.
Mục Hoài nhốt mình trong văn phòng, gọi cho Ôn Tri Ý.
Tắt máy.
Nhắn WeChat.
Hiện dấu chấm than đỏ.
Gửi email.
Không một hồi âm.